Danh sách

Ascoaquin 100/300

0
Ascoaquin 100/300 - SĐK VD-11725-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ascoaquin 100/300 - Artesunat 100mg, Amodiaquin 300mg

Asell S 1g

0
Asell S 1g - SĐK VN-10675-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Asell S 1g Bột pha tiêm - Cefoperazone Sodium, Sulbactam sodium

Askyxon 1g

0
Askyxon 1g - SĐK VD-10486-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Askyxon 1g - Ceftriaxone 1g )dạng Ceftriaxone sodium)

Atendex

0
Atendex - SĐK VN-11435-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Atendex Dung dịch tiêm - Lincomycin Hydrochloride

Augbidil

0
Augbidil - SĐK VD-10979-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Augbidil - Amoxicillin trihydrat tương ứng với Amoxicillin 500mg, kali clavulanat tương ứng với acid clavulanic 62,5mg

Augclamox

0
Augclamox - SĐK VD-11038-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Augclamox - Amo xicilin trihydrat tương ứng 500mg Amoxicillin, kali clavulanat tương ứng 125mg Acid Clavulanic

Aquicef 1g

0
Aquicef 1g - SĐK VN-10814-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Aquicef 1g Bột pha tiêm - Cefotaxime

Augmentin 625mg tablets

0
Augmentin 625mg tablets - SĐK VN-11057-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Augmentin 625mg tablets Viên nén bao phim - Amoxicilin trihydrate,Clavulanate kali

Armefixime 100

0
Armefixime 100 - SĐK VD-10874-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Armefixime 100 - Cefixim trihydrat tương đương 100mg Cefixim

Aulox

0
Aulox - SĐK VD-10804-10 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Aulox - Levofloxacin hemihydrat tương đương 500 mg Levofloxacin