Danh sách

Tobramicina IBI

0
Tobramicina IBI - SĐK VN-11747-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tobramicina IBI Dung dịch tiêm - Tobramycin sulfate

Triflox

0
Triflox - SĐK VN-13868-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Triflox Dung dịch tiêm - Levofloxacin

Tobramycin eye drops 0,3%

0
Tobramycin eye drops 0,3% - SĐK VN-12064-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tobramycin eye drops 0,3% Thuốc nhỏ mắt - Tobramycin

Triflox

0
Triflox - SĐK VN-14361-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Triflox Dung dịch tiêm - Levofloxacin

Tocopin Thuốc tiêm

0
Tocopin Thuốc tiêm - SĐK VN-12528-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tocopin Thuốc tiêm Bột pha tiêm - Teicoplanin

Triflox

0
Triflox - SĐK VN-14361-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Triflox Dung dịch tiêm - Levofloxacin

Topdinir 300

0
Topdinir 300 - SĐK VN-12817-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Topdinir 300 Viên nang cứng - Cefdinir

Torfexim-200

0
Torfexim-200 - SĐK VN-12683-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Torfexim-200 Viên nén bao phim - Cefixime trihydrate

Torodroxyl 250 DT

0
Torodroxyl 250 DT - SĐK VN-14378-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Torodroxyl 250 DT Viên nén phân tán - Cefadroxil

Torodroxyl 250 DT

0
Torodroxyl 250 DT - SĐK VN-14378-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Torodroxyl 250 DT Viên nén phân tán - Cefadroxil