Danh sách

Thuốc tiêm Metronidazole

0
Thuốc tiêm Metronidazole - SĐK VN-14375-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Thuốc tiêm Metronidazole Dung dịch tiêm - Metronidazole

Thuốc tiêm Metronidazole

0
Thuốc tiêm Metronidazole - SĐK VN-14375-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Thuốc tiêm Metronidazole Dung dịch tiêm - Metronidazole

Thuốc tiêm Suticin

0
Thuốc tiêm Suticin - SĐK VN-14325-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Thuốc tiêm Suticin Thuốc tiêm - Netilmicin Sulfat

Thuốc tiêm Suticin

0
Thuốc tiêm Suticin - SĐK VN-14325-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Thuốc tiêm Suticin Thuốc tiêm - Netilmicin Sulfat

Ticarsun 3.1gm

0
Ticarsun 3.1gm - SĐK VN-13654-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ticarsun 3.1gm Bột pha tiêm - Ticarcillin disodium; Clavulanate potassium

Tidacotrim

0
Tidacotrim - SĐK VD-14096-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tidacotrim Chai 100 viên, chai 200 viên nang (tím-tím nhạt) - Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg

Tidacotrim

0
Tidacotrim - SĐK VD-14097-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tidacotrim Chai 100 viên, chai 200 viên nang (xanh-cam) - Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg

Tifaxcin

0
Tifaxcin - SĐK VN-13936-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tifaxcin Viên nén bao phim - Cefixime

Tifaxcin 200

0
Tifaxcin 200 - SĐK VN-13937-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tifaxcin 200 Viên nén bao phim - Cefixime

Tigeron Tablets 500mg

0
Tigeron Tablets 500mg - SĐK VN-14245-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tigeron Tablets 500mg Viên nén bao phim - Levofloxacin hemihydrate