Danh sách

Tenadinir

0
Tenadinir - SĐK VN-14350-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tenadinir Viên nang - Cefdinir

Terena Injection

0
Terena Injection - SĐK VN-11713-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Terena Injection Bột pha tiêm - Vancomycin HCl

Terena Injection

0
Terena Injection - SĐK VN-11714-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Terena Injection Bột pha tiêm - Vancomycin HCl

Tess 200

0
Tess 200 - SĐK VN-13190-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tess 200 Viên nang cứng - Ofloxacin

Tetracyclin

0
Tetracyclin - SĐK VD-13820-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tetracyclin lọ 400 viên nén - Tetracyclin hydroclorid 250 mg

Texroxil 250

0
Texroxil 250 - SĐK VD-13944-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Texroxil 250 hộp 10 vỉ, 30 vỉ x 10 viên nang - Cefadroxil monohydrat tương ứng với Cefadroxil 250mg

Texroxil 250

0
Texroxil 250 - SĐK VD-13945-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Texroxil 250 hộp 12 gói x 3,8 thuốc bột pha hỗn dịch - Cefadroxil monohydrat tương ứng với Cefadroxil 250mg

Texroxil 500

0
Texroxil 500 - SĐK VD-13946-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Texroxil 500 hộp 10 vỉ, 30 vỉ x 10 viên nang - Cefadroxil monohydrat tương ứng với Cefadroxil 500mg

Themigrel injection

0
Themigrel injection - SĐK VN-11923-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Themigrel injection Thuốc tiêm - Cefoperazone natri, Sulbactam natri

Thromax

0
Thromax - SĐK VN-12233-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Thromax Bột pha hỗn dịch - Azithromycin