Danh sách

Teikilin 200mg

0
Teikilin 200mg - SĐK VN-14153-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Teikilin 200mg Thuốc bột đông khô pha tiêm - Teicoplanin

Thuốc tiêm

0
Thuốc tiêm - SĐK VN-11709-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Thuốc tiêm Bột pha tiêm - Cefotaxime Natri

Telmox

0
Telmox - SĐK VN-12973-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Telmox Bột pha hỗn dịch uống - Cefpodoxim proxetil

Tenadinir

0
Tenadinir - SĐK VN-14350-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tenadinir Viên nang - Cefdinir

Terena Injection

0
Terena Injection - SĐK VN-11713-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Terena Injection Bột pha tiêm - Vancomycin HCl

Terena Injection

0
Terena Injection - SĐK VN-11714-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Terena Injection Bột pha tiêm - Vancomycin HCl

Tess 200

0
Tess 200 - SĐK VN-13190-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tess 200 Viên nang cứng - Ofloxacin

Tetracyclin

0
Tetracyclin - SĐK VD-13820-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tetracyclin lọ 400 viên nén - Tetracyclin hydroclorid 250 mg

Texroxil 250

0
Texroxil 250 - SĐK VD-13944-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Texroxil 250 hộp 10 vỉ, 30 vỉ x 10 viên nang - Cefadroxil monohydrat tương ứng với Cefadroxil 250mg

Texroxil 250

0
Texroxil 250 - SĐK VD-13945-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Texroxil 250 hộp 12 gói x 3,8 thuốc bột pha hỗn dịch - Cefadroxil monohydrat tương ứng với Cefadroxil 250mg