Danh sách

MPClor 125 mg

0
MPClor 125 mg - SĐK VD-13941-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. MPClor 125 mg hộp 12 gói x 3 gam bột pha hỗn dịch - Cefaclor monohydrat tương đương 125mg cefaclor

MPClor 250 mg

0
MPClor 250 mg - SĐK VD-13942-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. MPClor 250 mg hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 12 viên nang - Cefaclor monohydrat tương đương 250mg cefaclor khan

MPClor 500 mg

0
MPClor 500 mg - SĐK VD-13943-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. MPClor 500 mg hộp 1 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang - Cefaclor monohydrat tương đương 500mg cefaclor

Mulasmin-500

0
Mulasmin-500 - SĐK VN-12917-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mulasmin-500 Viên nang cứng - Azithromycin

Multisef

0
Multisef - SĐK VN-11808-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Multisef Bột pha tiêm - Cefuroxim sodium

NadyOflox

0
NadyOflox - SĐK VD-14203-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. NadyOflox Hộp 5 vỉ x 10 viên nén dài bao phim - Ofloxacin 200mg/ viên

Nalidixic Acid

0
Nalidixic Acid - SĐK VN-12638-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Nalidixic Acid Viên nén - Acid Nalidixic

Nalidixic Acid Tablet IP 500mg

0
Nalidixic Acid Tablet IP 500mg - SĐK VN-11722-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Nalidixic Acid Tablet IP 500mg Viên nén bao phim - Acid nalidixic

Narofil

0
Narofil - SĐK VN-11782-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Narofil Bột pha tiêm - Meropenem trihydrate

Narofil

0
Narofil - SĐK VN-11783-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Narofil Bột pha tiêm - Meropenem trihydrate