Danh sách

Midapezon 1,5g

0
Midapezon 1,5g - SĐK VD-14343-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midapezon 1,5g Hộp 1 lọ bột pha tiêm - Mỗi lọ chứa Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon 1,0g; Sulbactam natri tương đương Sulbactam 0,5g

Midapezon 2g

0
Midapezon 2g - SĐK VD-14344-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Midapezon 2g Hộp 1 lọ bột pha tiêm - Mỗi lọ chứa Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon 1,0g; Sulbactam natri tương đương Sulbactam 1,0g

Milanem Inj

0
Milanem Inj - SĐK VN-14332-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Milanem Inj Bột pha tiêm - Imipenem monohydrate; Cilastatin sodium

Metronidazol

0
Metronidazol - SĐK VD-13729-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol Hộp 10 vỉ x 10 viên nén - Metronidazol 250mg

Milanem Inj

0
Milanem Inj - SĐK VN-14332-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Milanem Inj Bột pha tiêm - Imipenem monohydrate; Cilastatin sodium

Metronidazol 250mg

0
Metronidazol 250mg - SĐK VD-13765-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazol 250mg Hộp 10 vỉ x 10 viên nén bao phim - Metronidazol 250mg

Miracef 200

0
Miracef 200 - SĐK VN-12866-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Miracef 200 Viên nén bao phim - Cefpodoxime proxetil

Metronidazole Infusion

0
Metronidazole Infusion - SĐK VN-11716-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole Infusion Dung dịch truyền - Metronidazole

Miraclav 1000

0
Miraclav 1000 - SĐK VN-12867-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Miraclav 1000 Viên nén bao phim - Amoxiciline trihydrate; Clavulanate potassium

Metronidazole Injection

0
Metronidazole Injection - SĐK VN-12065-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole Injection Dung dịchtiêm - Metronidazole