Danh sách

Metronidazole Infusion

0
Metronidazole Infusion - SĐK VN-11716-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole Infusion Dung dịch truyền - Metronidazole

Miraclav 1000

0
Miraclav 1000 - SĐK VN-12867-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Miraclav 1000 Viên nén bao phim - Amoxiciline trihydrate; Clavulanate potassium

Metronidazole Injection

0
Metronidazole Injection - SĐK VN-12065-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole Injection Dung dịchtiêm - Metronidazole

Miraclav 625

0
Miraclav 625 - SĐK VN-12868-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Miraclav 625 Viên nén bao phim - Amoxiciline trihydrate; Clavulanate potassium

Metronidazole Intravenous Infusion 500mg/100ml

0
Metronidazole Intravenous Infusion 500mg/100ml - SĐK VN-13002-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole Intravenous Infusion 500mg/100ml Dung dịch tiêm truyền - Metronidazole

Metronidazole-AKOS

0
Metronidazole-AKOS - SĐK VN-12590-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole-AKOS Dịch truyền - Metronidazole

Metrospiral

0
Metrospiral - SĐK VD-14176-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metrospiral Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim - Spiramycin 182,93mg, Metronidazol 125mg

Mextil 500

0
Mextil 500 - SĐK VN-13657-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mextil 500 Viên nén bao phim - Cefuroxime axetil

Microcefe-250

0
Microcefe-250 - SĐK VN-13797-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Microcefe-250 Viên nén bao phim - Cefuroxime Axetil

Microcefe-500

0
Microcefe-500 - SĐK VN-13798-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Microcefe-500 Viên nén bao phim - Cefuroxime Axetil