Trang chủ 2020
Danh sách
Imefradin 500
Imefradin 500 - SĐK VD-14323-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Imefradin 500 Hộp 2 vỉ x 10 viên nang - Cefradin 500mg (dưới dạng cefradin monohydrat)
Imenir 100
Imenir 100 - SĐK VD-14324-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Imenir 100 Hộp 1 vỉ x 4 viên nang, Hộp 1 vỉ x 10 viên nang - Cefdinir 100mg
Imenir 125mg
Imenir 125mg - SĐK VD-14325-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Imenir 125mg Hộp 12 gói x 2g thuốc bột uống - cefdinir 125mg
Huotob Injection
Huotob Injection - SĐK VN-12884-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Huotob Injection Dung dịch thuốc tiêm - Tobramycin
Imenir 300mg
Imenir 300mg - SĐK VD-14326-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Imenir 300mg Hộp 1 vỉ x 4 viên nang, Hộp 1 vỉ x 10 viên nang - Cefdinir 300mg
Hwadox Inj
Hwadox Inj - SĐK VN-14190-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hwadox Inj Bột pha tiêm - Cefepime Hydrochloride
Imipenem Cilastatin Kabi
Imipenem Cilastatin Kabi - SĐK VN-14046-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Imipenem Cilastatin Kabi Bột để pha dung dịch tiêm truyền - Cilastatin Natri; Imipenem monohydrate
Hwadox Inj
Hwadox Inj - SĐK VN-14190-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hwadox Inj Bột pha tiêm - Cefepime Hydrochloride
Imipenem Cilastatin Kabi
Imipenem Cilastatin Kabi - SĐK VN-14046-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Imipenem Cilastatin Kabi Bột để pha dung dịch tiêm truyền - Cilastatin Natri; Imipenem monohydrate
Ifimycin-250
Ifimycin-250 - SĐK VN-12709-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ifimycin-250 Viên nén bao phim - Clarithromycin