Danh sách

Imipenem Cilastatin Kabi

0
Imipenem Cilastatin Kabi - SĐK VN-14046-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Imipenem Cilastatin Kabi Bột để pha dung dịch tiêm truyền - Cilastatin Natri; Imipenem monohydrate

Hwadox Inj

0
Hwadox Inj - SĐK VN-14190-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hwadox Inj Bột pha tiêm - Cefepime Hydrochloride

Imipenem Cilastatin Kabi

0
Imipenem Cilastatin Kabi - SĐK VN-14046-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Imipenem Cilastatin Kabi Bột để pha dung dịch tiêm truyền - Cilastatin Natri; Imipenem monohydrate

Ifimycin-250

0
Ifimycin-250 - SĐK VN-12709-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ifimycin-250 Viên nén bao phim - Clarithromycin

Imisun

0
Imisun - SĐK VN-13652-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Imisun Bột pha tiêm - Imipenem, Cilastatin

Ifimycin-500

0
Ifimycin-500 - SĐK VN-13417-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ifimycin-500 Viên nén bao phim - Clarithromycin

Ifixime

0
Ifixime - SĐK VN-12052-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ifixime Hỗn dịch uống - Cefpodoxime proxetil

Ilaming

0
Ilaming - SĐK VN-11906-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ilaming Viên nén bao phim - Cefuroxim Acetil

Ilanelo

0
Ilanelo - SĐK VN-12505-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ilanelo Viên nén bao phim - Cefpodoxim proxetil

Ilhiclor

0
Ilhiclor - SĐK VN-12641-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ilhiclor Si rô khô pha hỗn dịch uống - Cefaclor