Danh sách

G-Xtil-500

0
G-Xtil-500 - SĐK VN-11831-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. G-Xtil-500 Viên nén bao phim - Cefuroxim Acetil

Humizol Inj.

0
Humizol Inj. - SĐK VN-13863-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Humizol Inj. Bột pha tiêm - Cefoperazone natri, Sulbactam natri

H Pykotif Kit

0
H Pykotif Kit - SĐK VN-13446-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. H Pykotif Kit Viên nén bao tan trong ruột (Rabeprazole), Viên nén bao phim (Clarithromycin), Viên nén bao phim (Tinidazole) - Rabeprazole, Clarithromycin, Tinidazole

Huons Prothionamide tab.

0
Huons Prothionamide tab. - SĐK VN-12612-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Huons Prothionamide tab. Viên nén bao đường - Prothionamide

Hadipro

0
Hadipro - SĐK VD-13726-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hadipro Hộp 3 vỉ (Alu/Alu) x 10 viên, hộp 10 vỉ (Al/PVC) x 10 viên nén bao phim - Ciprofloxacin 500mg (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)

Huonsfradin Injection

0
Huonsfradin Injection - SĐK VN-11697-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Huonsfradin Injection Bột pha tiêm - Cefradine hydrate

Hafogyl

0
Hafogyl - SĐK VD-13813-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hafogyl hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim - Spiramycin 750.000 IU, Metronidazole 125mg

Hanfadro

0
Hanfadro - SĐK VN-11820-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hanfadro Viên nang cứng - Cefadroxil

Hanprolex

0
Hanprolex - SĐK VN-12517-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hanprolex Cốm - Cephalexin

Hapenxin HT

0
Hapenxin HT - SĐK VD-14189-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Hapenxin HT Hộp 10 vỉ x 10 viên, chai 200 viên nang, chai 500 viên nang - Cephalexin 500mg (dưới dạng Cephalexin monohydrat)