Danh sách

Curam 1000mg

0
Curam 1000mg - SĐK VN-13858-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Curam 1000mg Viên nén bao phim - Amoxicillin trihydrate; Clavulanate potassium

Cyclindox

0
Cyclindox - SĐK VN-13265-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cyclindox Viên nang cứng - Doxycycline hyclate

Cypomic inj.

0
Cypomic inj. - SĐK VN-12002-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cypomic inj. Dung dịch tiêm - Tobramycin

Dadroxil

0
Dadroxil - SĐK VD-14617-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Dadroxil Hộp 8 vỉ x 10 viên nang (xanh/ xanh) - Cefadroxil 500mg/ viên

Dadroxil

0
Dadroxil - SĐK VD-14616-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Dadroxil Hộp 8 vỉ x 10 viên nang (xám/ xám) - Cefadroxil 500mg/ viên

Dadroxil

0
Dadroxil - SĐK VD-14614-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Dadroxil Hộp 24 gói 2g thuốc bột (mùi dâu) - Cefadroxil 250mg/ gói

Dadroxil

0
Dadroxil - SĐK VD-14613-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Dadroxil Hộp 24 gói 2g thuốc bột (mùi cam) - Cefadroxil 250mg/ gói

Dadroxil

0
Dadroxil - SĐK VD-14615-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Dadroxil Hộp 8 vỉ x 10 viên nang (đỏ/ đỏ) - Cefadroxil 500mg/ viên

Cloramphenicol

0
Cloramphenicol - SĐK VD-14105-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cloramphenicol Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ 100 viên nang - Cloramphenicol 250mg

Daehandakacin

0
Daehandakacin - SĐK VN-13712-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Daehandakacin Dung dịch tiêm - Amikacin