Danh sách

Ceftazidime Kabi 2g

0
Ceftazidime Kabi 2g - SĐK VN-13543-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftazidime Kabi 2g Bột pha dung dịch tiêm / tiêm truyền - Ceftazidime

Ceftirox-S

0
Ceftirox-S - SĐK VN-11817-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftirox-S Bột pha tiêm - Ceftriaxone sodium, Sulbactam sodium

Ceftizoxim 1g

0
Ceftizoxim 1g - SĐK VD-13975-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftizoxim 1g Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch) - Ceftizoxim 1g (dạng Ceftizoxim natri)

Ceftram 1g

0
Ceftram 1g - SĐK VN-14123-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftram 1g Bột pha tiêm - Ceftazidime pentahydrate

Ceftram 1g

0
Ceftram 1g - SĐK VN-14123-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftram 1g Bột pha tiêm - Ceftazidime pentahydrate

Ceftriale

0
Ceftriale - SĐK VN-12207-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftriale Bột pha dung dịch tiêm - Ceftriaxone natri

Cefpodoxim 200mg

0
Cefpodoxim 200mg - SĐK VD-14435-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefpodoxim 200mg Hộp 1 vỉ x 10 viên nang - Cefpodoxim 200mg (dưới dạng Cefpodoxim Proxetil 260,9mg)

Ceftriaxone 1g

0
Ceftriaxone 1g - SĐK VN-12699-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftriaxone 1g Bột pha tiêm - Ceftriaxone Sodium

Cefpodoxime 200

0
Cefpodoxime 200 - SĐK VD-14183-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefpodoxime 200 Hộp 2 vỉ x 10 viên nén bao phim - Cefpodoxim 200mg (dưới dạng Cefpodoxim Proxetil)

Ceftriaxone Sodium for Injection BP 1000mg

0
Ceftriaxone Sodium for Injection BP 1000mg - SĐK VN-12170-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftriaxone Sodium for Injection BP 1000mg Bột pha tiêm - Ceftriaxone Sodium