Danh sách

Cefpodoxime Proxetil for Oral suspension USP 100mg

0
Cefpodoxime Proxetil for Oral suspension USP 100mg - SĐK VN-12746-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefpodoxime Proxetil for Oral suspension USP 100mg Bột pha hỗn dịch uống - Cefpodoxim proxetil

Cefpodoxime Proxetil Tablets USP 100mg

0
Cefpodoxime Proxetil Tablets USP 100mg - SĐK VN-12076-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefpodoxime Proxetil Tablets USP 100mg Viên nén bao phim - Cefpodoxim proxetil

Cefpozole

0
Cefpozole - SĐK VN-12522-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefpozole Bột pha tiêm - Ceftriaxone natri

Ceframid 750

0
Ceframid 750 - SĐK VD-14335-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceframid 750 Hộp 10 vỉ x 10 viên nang - Cephalexin 750mg/ viên

Ceftazidime Kabi 0,5g

0
Ceftazidime Kabi 0,5g - SĐK VN-13541-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftazidime Kabi 0,5g Bột pha dung dịch tiêm - Ceftazidime

Ceftazidime Kabi 1g

0
Ceftazidime Kabi 1g - SĐK VN-13542-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftazidime Kabi 1g Bột pha dung dịch tiêm - Ceftazidime

Ceftazidime Kabi 2g

0
Ceftazidime Kabi 2g - SĐK VN-13543-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftazidime Kabi 2g Bột pha dung dịch tiêm / tiêm truyền - Ceftazidime

Ceftirox-S

0
Ceftirox-S - SĐK VN-11817-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftirox-S Bột pha tiêm - Ceftriaxone sodium, Sulbactam sodium

Ceftizoxim 1g

0
Ceftizoxim 1g - SĐK VD-13975-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftizoxim 1g Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ bột pha tiêm (tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, tiêm truyền tĩnh mạch) - Ceftizoxim 1g (dạng Ceftizoxim natri)

Ceftram 1g

0
Ceftram 1g - SĐK VN-14123-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftram 1g Bột pha tiêm - Ceftazidime pentahydrate