Danh sách

Cefudex-250

0
Cefudex-250 - SĐK VN-11834-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefudex-250 Viên nén bao phim - Cefuroxim Axetil

Cefpodoxime Proxetil dispersible tablets 100mg

0
Cefpodoxime Proxetil dispersible tablets 100mg - SĐK VN-11795-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefpodoxime Proxetil dispersible tablets 100mg Viên nén phân tán - Cefpodoxime proxetil

Cefudex-500

0
Cefudex-500 - SĐK VN-11835-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefudex-500 Viên nén bao phim - Cefuroxim Acetyl

Cefpodoxime Proxetil for Oral suspension USP 100mg

0
Cefpodoxime Proxetil for Oral suspension USP 100mg - SĐK VN-12746-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefpodoxime Proxetil for Oral suspension USP 100mg Bột pha hỗn dịch uống - Cefpodoxim proxetil

Cefpodoxime Proxetil Tablets USP 100mg

0
Cefpodoxime Proxetil Tablets USP 100mg - SĐK VN-12076-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefpodoxime Proxetil Tablets USP 100mg Viên nén bao phim - Cefpodoxim proxetil

Cefpozole

0
Cefpozole - SĐK VN-12522-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefpozole Bột pha tiêm - Ceftriaxone natri

Ceframid 750

0
Ceframid 750 - SĐK VD-14335-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceframid 750 Hộp 10 vỉ x 10 viên nang - Cephalexin 750mg/ viên

Ceftazidime Kabi 0,5g

0
Ceftazidime Kabi 0,5g - SĐK VN-13541-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftazidime Kabi 0,5g Bột pha dung dịch tiêm - Ceftazidime

Ceftazidime Kabi 1g

0
Ceftazidime Kabi 1g - SĐK VN-13542-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftazidime Kabi 1g Bột pha dung dịch tiêm - Ceftazidime

Ceftazidime Kabi 2g

0
Ceftazidime Kabi 2g - SĐK VN-13543-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftazidime Kabi 2g Bột pha dung dịch tiêm / tiêm truyền - Ceftazidime