Danh sách

Cefixure 400

0
Cefixure 400 - SĐK VN-12075-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefixure 400 Viên nén bao phim - Cefixime trihydrate

Cefixvpc 200

0
Cefixvpc 200 - SĐK VD-14268-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefixvpc 200 Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng (hồng-hồng) - Cefixim trihydrat tương đương 200mg Cefixim

Ceflox-500

0
Ceflox-500 - SĐK VN-13345-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceflox-500 Viên nén bao phim - Ciprofloxacin Hydrochloride

Cefobid

0
Cefobid - SĐK VN-13299-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefobid Bột pha tiêm - Cefoperazone Sodium

Cefogen 750

0
Cefogen 750 - SĐK VN-13682-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefogen 750 Bột pha tiêm - Cefuroxim

Cefokop-1000

0
Cefokop-1000 - SĐK VN-13073-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefokop-1000 Bột pha tiêm - Ceftriaxone natri

Cefolife

0
Cefolife - SĐK VN-13294-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefolife Bột pha tiêm - Cefotaxime natri

Cefomaxe

0
Cefomaxe - SĐK VN-12892-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefomaxe Bột pha dung dịch tiêm - Cefotaxime natri

Cefoniz Injection

0
Cefoniz Injection - SĐK VN-11704-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefoniz Injection Bột pha dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch - Cefotiam hydrochlorid

Cefoperazone 1g

0
Cefoperazone 1g - SĐK VD-14334-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefoperazone 1g Hộp 1 lọ bột pha tiêm - Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon 1g/ lọ