Danh sách

Cefomaxe

0
Cefomaxe - SĐK VN-12892-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefomaxe Bột pha dung dịch tiêm - Cefotaxime natri

Cefoniz Injection

0
Cefoniz Injection - SĐK VN-11704-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefoniz Injection Bột pha dung dịch tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch - Cefotiam hydrochlorid

Cefoperazone 1g

0
Cefoperazone 1g - SĐK VD-14334-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefoperazone 1g Hộp 1 lọ bột pha tiêm - Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon 1g/ lọ

Cefoperazone-S

0
Cefoperazone-S - SĐK VN-13460-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefoperazone-S Bột pha tiêm - Cefoperazone natri, Sulbactam natri

Ceforan

0
Ceforan - SĐK VN-11677-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceforan Bột pha tiêm - Cefotaxime Sodium

Cefixime for Oral Suspension USP 100mg

0
Cefixime for Oral Suspension USP 100mg - SĐK VN-13464-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefixime for Oral Suspension USP 100mg Bột pha hỗn dịch uống - Cefixime

Cefosafe

0
Cefosafe - SĐK VN-12376-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefosafe Bột pha tiêm - Cefotaxime Sodium

Cefixime MKP 200

0
Cefixime MKP 200 - SĐK VD-14482-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefixime MKP 200 Hộp 2 vỉ x 7 viên nén - Cefixime (dùng dạng cefixime trihydrat) 200mg

Cefosule

0
Cefosule - SĐK VN-12893-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefosule Bột pha dung dịch tiêm - Cefoperazone natri, Sulbactam natri

Cefixure

0
Cefixure - SĐK VN-12073-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefixure Bột pha hỗn dịch uống - Cefixime trihydrate