Danh sách

Cefixure

0
Cefixure - SĐK VN-12073-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefixure Bột pha hỗn dịch uống - Cefixime trihydrate

Cefotaximark

0
Cefotaximark - SĐK VN-11951-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaximark Bột pha tiêm - Cefotaxime natri

Cefixure 200

0
Cefixure 200 - SĐK VN-12074-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefixure 200 Viên nén bao phim - Cefixime trihydrate

Cefpodoxim 100mg

0
Cefpodoxim 100mg - SĐK VD-13901-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefpodoxim 100mg Hộp 12 gói x 1g thuốc bột pha hỗn dịch uống - Cefpodoxim 100mg (dưới dạng Cefpodoxim proxetil 130,45mg)

Cefixure 400

0
Cefixure 400 - SĐK VN-12075-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefixure 400 Viên nén bao phim - Cefixime trihydrate

Cefixvpc 200

0
Cefixvpc 200 - SĐK VD-14268-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefixvpc 200 Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên nang cứng (hồng-hồng) - Cefixim trihydrat tương đương 200mg Cefixim

Ceflox-500

0
Ceflox-500 - SĐK VN-13345-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceflox-500 Viên nén bao phim - Ciprofloxacin Hydrochloride

Cefobid

0
Cefobid - SĐK VN-13299-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefobid Bột pha tiêm - Cefoperazone Sodium

Cefogen 750

0
Cefogen 750 - SĐK VN-13682-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefogen 750 Bột pha tiêm - Cefuroxim

Cefokop-1000

0
Cefokop-1000 - SĐK VN-13073-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefokop-1000 Bột pha tiêm - Ceftriaxone natri