Danh sách

Akurit

0
Akurit - SĐK VN-12559-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Akurit Viên nén bao phim - Rifampin; Isoniazid

Akurit – 4

0
Akurit - 4 - SĐK VN-12157-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Akurit - 4 Viên nén bao phim - Rifampin; Isoniazide; Pyrazinamide; Ethambutol hydrochloride

Albenca 200

0
Albenca 200 - SĐK VD-13825-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Albenca 200 Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim - albendazol 200mg

Alembic Azithral Liquid

0
Alembic Azithral Liquid - SĐK VN-13475-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Alembic Azithral Liquid hỗn dịch uống - Azithromycin

Alembic Roxid Kidtab

0
Alembic Roxid Kidtab - SĐK VN-13980-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Alembic Roxid Kidtab Viên nén hòa tan - Roxithromycin

Alembic Roxid Kidtab

0
Alembic Roxid Kidtab - SĐK VN-13980-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Alembic Roxid Kidtab Viên nén hòa tan - Roxithromycin

Alembic Roxid Liquid

0
Alembic Roxid Liquid - SĐK VN-13981-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Alembic Roxid Liquid Hỗn dịch uống - Roxithromycin

Alembic Roxid Liquid

0
Alembic Roxid Liquid - SĐK VN-13981-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Alembic Roxid Liquid Hỗn dịch uống - Roxithromycin

AlembicAzithral

0
AlembicAzithral - SĐK VN-11674-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. AlembicAzithral Viên nén bao phim - Azithromycin dihydrate

Allrite

0
Allrite - SĐK VN-13922-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Allrite Viên nang cứng; viên nén bao phim; viên nén bao phim - Lanzoprazole; Clarithromycine; Tinidazole