Danh sách

Akudinir-300

0
Akudinir-300 - SĐK VN-12145-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Akudinir-300 Viên nang - Cefdinir

Altezole 1g inj.

0
Altezole 1g inj. - SĐK VN-13644-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Altezole 1g inj. Thuốc bột pha tiêm - Ceftezole sodium

Akuprozil-250

0
Akuprozil-250 - SĐK VN-13975-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Akuprozil-250 Viên nén bao phim - Cefprozil

Akuprozil-250

0
Akuprozil-250 - SĐK VN-13975-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Akuprozil-250 Viên nén bao phim - Cefprozil

Akurit

0
Akurit - SĐK VN-12559-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Akurit Viên nén bao phim - Rifampin; Isoniazid

Akurit – 4

0
Akurit - 4 - SĐK VN-12157-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Akurit - 4 Viên nén bao phim - Rifampin; Isoniazide; Pyrazinamide; Ethambutol hydrochloride

Albenca 200

0
Albenca 200 - SĐK VD-13825-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Albenca 200 Hộp 1 vỉ x 10 viên nén bao phim - albendazol 200mg

Alembic Azithral Liquid

0
Alembic Azithral Liquid - SĐK VN-13475-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Alembic Azithral Liquid hỗn dịch uống - Azithromycin

Alembic Roxid Kidtab

0
Alembic Roxid Kidtab - SĐK VN-13980-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Alembic Roxid Kidtab Viên nén hòa tan - Roxithromycin

Alembic Roxid Kidtab

0
Alembic Roxid Kidtab - SĐK VN-13980-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Alembic Roxid Kidtab Viên nén hòa tan - Roxithromycin