Danh sách

Alembic Roxid Liquid

0
Alembic Roxid Liquid - SĐK VN-13981-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Alembic Roxid Liquid Hỗn dịch uống - Roxithromycin

Alembic Roxid Liquid

0
Alembic Roxid Liquid - SĐK VN-13981-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Alembic Roxid Liquid Hỗn dịch uống - Roxithromycin

AlembicAzithral

0
AlembicAzithral - SĐK VN-11674-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. AlembicAzithral Viên nén bao phim - Azithromycin dihydrate

Allrite

0
Allrite - SĐK VN-13922-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Allrite Viên nang cứng; viên nén bao phim; viên nén bao phim - Lanzoprazole; Clarithromycine; Tinidazole

Afefixim

0
Afefixim - SĐK VN-11836-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Afefixim Bột pha tiêm - Cefotaxime Sodium

Alpataxime

0
Alpataxime - SĐK VN-12375-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Alpataxime Bột pha tiêm - Ceftazidime pentahydrate

Agicloram

0
Agicloram - SĐK VD-14218-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Agicloram Hộp 10 vỉ x 10 viên; Chai nhựa HD x 100 viên nén bao phim - Cloramphenicol 250mg/ viên

Alpazolin

0
Alpazolin - SĐK VN-14145-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Alpazolin Bột pha tiêm - Cefazolin Sodium

Agi-linco

0
Agi-linco - SĐK VD-14225-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Agi-linco Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai nhựa HD x 100 viên nang - Lincomycin hydroclorid tương đương Lincomycin 500mg/ viên

Alpazolin

0
Alpazolin - SĐK VN-14145-11 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Alpazolin Bột pha tiêm - Cefazolin Sodium