Trang chủ 2020
Danh sách
Tobramycin Actavis
Tobramycin Actavis - SĐK VN-15702-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tobramycin Actavis Dung dịch tiêm - Tobramycin sulfate
Torbixol
Torbixol - SĐK VN-14643-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Torbixol Bột pha tiêm - Cefoperazon natri, Sulbactam natri
Triafax DT
Triafax DT - SĐK VN-14577-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Triafax DT Viên nén phân tán - Cefpodoxime proxetil
Trichogyl
Trichogyl - SĐK VN-14803-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Trichogyl Dung dịch tiêm - Metronidazole
Trimco Suspension
Trimco Suspension - SĐK VN-15018-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Trimco Suspension Hỗn dịch uống - Trimethoprim, Sulfamethoxazole
Tupod Dry powder for oral suspension
Tupod Dry powder for oral suspension - SĐK VN-15297-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tupod Dry powder for oral suspension Bột pha hỗn dịch uống - Cefpodoxime proxetil
Umed-Etham 400
Umed-Etham 400 - SĐK VN-15196-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Umed-Etham 400 Viên nén - Ethambutol Hydrochloride
Unilexacin
Unilexacin - SĐK VN-15572-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Unilexacin Viên nén - Levofloxacin
Unilimadin 300mg
Unilimadin 300mg - SĐK VN-15573-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Unilimadin 300mg Thuốc tiêm - Clindamycin phosphate
Unilimadin 600mg
Unilimadin 600mg - SĐK VN-15574-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Unilimadin 600mg Thuốc tiêm - Clindamycin phosphate