Danh sách

Tazoflame 4.5

0
Tazoflame 4.5 - SĐK VN-15686-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tazoflame 4.5 Bột pha tiêm - Natri Piperacillin, Natri Tazobactam

Tazopar 4,5g

0
Tazopar 4,5g - SĐK VN-15521-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tazopar 4,5g Bột pha tiêm - Piperacillin Sodium; Tazobactam Sodium

Teefatel

0
Teefatel - SĐK VN-14573-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Teefatel Viên nang - Cefdinir

Teravox-250

0
Teravox-250 - SĐK VN-14747-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Teravox-250 Viên nén bao phim - Levofloxacin hemihydrate

Tam Bac 100

0
Tam Bac 100 - SĐK VN-14951-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tam Bac 100 Viên nén bao phim - Cefpodoxime proxetil

Terlev-250

0
Terlev-250 - SĐK VN-14749-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Terlev-250 Viên nén bao phim - Levofloxacin hemihydrate

Tam Bac 200

0
Tam Bac 200 - SĐK VN-14952-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tam Bac 200 Viên nén bao phim - Cefpodoxime proxetil

Thuốc tiêm Kfepime 1g

0
Thuốc tiêm Kfepime 1g - SĐK VN-14453-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Thuốc tiêm Kfepime 1g Bột khô pha tiêm - Cefepime Hydrochloride

Tapocin Injection 200mg

0
Tapocin Injection 200mg - SĐK VN-14955-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tapocin Injection 200mg Bột đông khô pha tiêm - Teicoplanin

Thuốc tiêm Kidofadine

0
Thuốc tiêm Kidofadine - SĐK VN-15179-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Thuốc tiêm Kidofadine Bột pha tiêm - Ceftazidime pentahydrate