Trang chủ 2020
Danh sách
Spimaxol 2g inj.
Spimaxol 2g inj. - SĐK VN-14631-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spimaxol 2g inj. Bột pha tiêm - Cefoperazone Sodium, Sulbactam sodium
Spokit
Spokit - SĐK VN-14997-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spokit Bột pha dung dịch tiêm - Cefepim hydrochlorid
Sterile ciprofloxacin 2mg/ml
Sterile ciprofloxacin 2mg/ml - SĐK VN-14976-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sterile ciprofloxacin 2mg/ml Dung dịch truyền tĩnh mạch - Ciprofloxacin
Stiemycin
Stiemycin - SĐK VN-14686-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Stiemycin Dung dịch dùng ngoài - Erythromycin
Streptomycin Sulphate for injection BP 1g
Streptomycin Sulphate for injection BP 1g - SĐK VN-15620-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Streptomycin Sulphate for injection BP 1g Bột pha tiêm - Streptomycin sulphate
Sukanlov
Sukanlov - SĐK VN-15167-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sukanlov Hỗn dịch uống - Azithromycin dihydrate
Sulbaci 1,5g
Sulbaci 1,5g - SĐK VN-15153-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sulbaci 1,5g Bột pha tiêm - Ampicillin Sodium; sulbactam sodium
Sulbaci 0,75g
Sulbaci 0,75g - SĐK VN-15154-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sulbaci 0,75g Bột pha tiêm - Ampicilin sodium; Sulbactam sodium
Sulbacillin for Injection 0.75g
Sulbacillin for Injection 0.75g - SĐK VN-15984-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sulbacillin for Injection 0.75g Bột pha tiêm - Sulbactam natri; Ampicillin natri
Sulbacillin for Injection 1.5g
Sulbacillin for Injection 1.5g - SĐK VN-15985-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sulbacillin for Injection 1.5g Bột pha tiêm - Sulbactam natri; Ampicillin natri