Danh sách

Spimaxol 2g inj.

0
Spimaxol 2g inj. - SĐK VN-14631-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spimaxol 2g inj. Bột pha tiêm - Cefoperazone Sodium, Sulbactam sodium

Spokit

0
Spokit - SĐK VN-14997-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Spokit Bột pha dung dịch tiêm - Cefepim hydrochlorid

Sterile ciprofloxacin 2mg/ml

0
Sterile ciprofloxacin 2mg/ml - SĐK VN-14976-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sterile ciprofloxacin 2mg/ml Dung dịch truyền tĩnh mạch - Ciprofloxacin

Stiemycin

0
Stiemycin - SĐK VN-14686-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Stiemycin Dung dịch dùng ngoài - Erythromycin

Streptomycin Sulphate for injection BP 1g

0
Streptomycin Sulphate for injection BP 1g - SĐK VN-15620-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Streptomycin Sulphate for injection BP 1g Bột pha tiêm - Streptomycin sulphate

Sukanlov

0
Sukanlov - SĐK VN-15167-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sukanlov Hỗn dịch uống - Azithromycin dihydrate

Sulbaci 1,5g

0
Sulbaci 1,5g - SĐK VN-15153-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sulbaci 1,5g Bột pha tiêm - Ampicillin Sodium; sulbactam sodium

Sulbaci 0,75g

0
Sulbaci 0,75g - SĐK VN-15154-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sulbaci 0,75g Bột pha tiêm - Ampicilin sodium; Sulbactam sodium

Sulbacillin for Injection 0.75g

0
Sulbacillin for Injection 0.75g - SĐK VN-15984-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sulbacillin for Injection 0.75g Bột pha tiêm - Sulbactam natri; Ampicillin natri

Sulbacillin for Injection 1.5g

0
Sulbacillin for Injection 1.5g - SĐK VN-15985-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Sulbacillin for Injection 1.5g Bột pha tiêm - Sulbactam natri; Ampicillin natri