Danh sách

Tauxiz

0
Tauxiz - SĐK VN-15347-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tauxiz Bột pha hỗn dịch uống - Azithromycin dihydrate

Taxetil capsule

0
Taxetil capsule - SĐK VN-15202-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Taxetil capsule Viên nang cứng - Cefpodoxime proxetil

Taxetil Powder for suspension

0
Taxetil Powder for suspension - SĐK VN-15717-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Taxetil Powder for suspension Bột pha hỗn dịch uống - Cefpodoxime proxetil

Tazoflame 2.25

0
Tazoflame 2.25 - SĐK VN-15685-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tazoflame 2.25 Bột pha tiêm - Natri Piperacillin, Natri Tazobactam

Tazoflame 4.5

0
Tazoflame 4.5 - SĐK VN-15686-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tazoflame 4.5 Bột pha tiêm - Natri Piperacillin, Natri Tazobactam

Tazopar 4,5g

0
Tazopar 4,5g - SĐK VN-15521-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tazopar 4,5g Bột pha tiêm - Piperacillin Sodium; Tazobactam Sodium

Teefatel

0
Teefatel - SĐK VN-14573-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Teefatel Viên nang - Cefdinir

Teravox-250

0
Teravox-250 - SĐK VN-14747-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Teravox-250 Viên nén bao phim - Levofloxacin hemihydrate

Tam Bac 100

0
Tam Bac 100 - SĐK VN-14951-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Tam Bac 100 Viên nén bao phim - Cefpodoxime proxetil

Terlev-250

0
Terlev-250 - SĐK VN-14749-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Terlev-250 Viên nén bao phim - Levofloxacin hemihydrate