Danh sách

Meropenem GSK 1g

0
Meropenem GSK 1g - SĐK VN-14680-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Meropenem GSK 1g Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền - Meropenem trihydrate

Meropenem GSK 500mg

0
Meropenem GSK 500mg - SĐK VN-14681-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Meropenem GSK 500mg Bột pha dung dịch tiêm hoặc truyền - Meropenem trihydrate

Medaxetine 500mg

0
Medaxetine 500mg - SĐK VN-15976-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Medaxetine 500mg Viên nén bao phim - Cefuroxime Axetil

Merosun 1g

0
Merosun 1g - SĐK VN-15290-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Merosun 1g Bột pha tiêm - Meropenem

Medixam

0
Medixam - SĐK VN-14538-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Medixam Bột pha hỗn dịch - Cefpodoxime proxetil

Merosun 500

0
Merosun 500 - SĐK VN-15291-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Merosun 500 Bột pha tiêm - Meropenem

Medixam DT 100

0
Medixam DT 100 - SĐK VN-14535-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Medixam DT 100 Viên nén phân tán - Cefpodoxime proxetil

Metronidazole

0
Metronidazole - SĐK VN-15661-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole Dung dịch tiêm - Metronidazole

Medixam DT 50

0
Medixam DT 50 - SĐK VN-14536-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Medixam DT 50 Viên nén phân tán - Cefpodoxime proxetil

Mipalin Powder for Injection 250mg

0
Mipalin Powder for Injection 250mg - SĐK VN-16066-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mipalin Powder for Injection 250mg Bột pha dung dịch tiêm - Imipenem, Cilastatin sodium