Trang chủ 2020
Danh sách
Medixam
Medixam - SĐK VN-14538-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Medixam Bột pha hỗn dịch - Cefpodoxime proxetil
Merosun 500
Merosun 500 - SĐK VN-15291-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Merosun 500 Bột pha tiêm - Meropenem
Medixam DT 100
Medixam DT 100 - SĐK VN-14535-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Medixam DT 100 Viên nén phân tán - Cefpodoxime proxetil
Metronidazole
Metronidazole - SĐK VN-15661-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole Dung dịch tiêm - Metronidazole
Medixam DT 50
Medixam DT 50 - SĐK VN-14536-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Medixam DT 50 Viên nén phân tán - Cefpodoxime proxetil
Mipalin Powder for Injection 250mg
Mipalin Powder for Injection 250mg - SĐK VN-16066-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mipalin Powder for Injection 250mg Bột pha dung dịch tiêm - Imipenem, Cilastatin sodium
Medoclav 1g
Medoclav 1g - SĐK VN-15086-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Medoclav 1g Viên nén bao phim - Amoxicillin trihydrat; Clavulanat kali
Medoclav 375mg
Medoclav 375mg - SĐK VN-15087-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Medoclav 375mg Viên nén bao phim - Amoxicilin trihydrat; Clavulanat kali
Mefecid
Mefecid - SĐK VN-14867-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mefecid Thuốc bột pha tiêm - Meropenem Trihydrate
Meflux
Meflux - SĐK VN-14996-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Meflux Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Metronidazole