Danh sách

Medixam

0
Medixam - SĐK VN-14538-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Medixam Bột pha hỗn dịch - Cefpodoxime proxetil

Merosun 500

0
Merosun 500 - SĐK VN-15291-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Merosun 500 Bột pha tiêm - Meropenem

Medixam DT 100

0
Medixam DT 100 - SĐK VN-14535-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Medixam DT 100 Viên nén phân tán - Cefpodoxime proxetil

Metronidazole

0
Metronidazole - SĐK VN-15661-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Metronidazole Dung dịch tiêm - Metronidazole

Medixam DT 50

0
Medixam DT 50 - SĐK VN-14536-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Medixam DT 50 Viên nén phân tán - Cefpodoxime proxetil

Mipalin Powder for Injection 250mg

0
Mipalin Powder for Injection 250mg - SĐK VN-16066-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mipalin Powder for Injection 250mg Bột pha dung dịch tiêm - Imipenem, Cilastatin sodium

Medoclav 1g

0
Medoclav 1g - SĐK VN-15086-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Medoclav 1g Viên nén bao phim - Amoxicillin trihydrat; Clavulanat kali

Medoclav 375mg

0
Medoclav 375mg - SĐK VN-15087-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Medoclav 375mg Viên nén bao phim - Amoxicilin trihydrat; Clavulanat kali

Mefecid

0
Mefecid - SĐK VN-14867-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Mefecid Thuốc bột pha tiêm - Meropenem Trihydrate

Meflux

0
Meflux - SĐK VN-14996-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Meflux Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Metronidazole