Danh sách

Clintaxin

0
Clintaxin - SĐK VN-14454-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clintaxin Thuốc tiêm - Clindamycin phosphate

Cloxacillin

0
Cloxacillin - SĐK VN-15614-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cloxacillin Bột pha tiêm - Cloxacillin sodium

Coviro-LS tablets 30mg

0
Coviro-LS tablets 30mg - SĐK VN-16028-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Coviro-LS tablets 30mg viên nén - lamivudine; stavudine

CSTAT

0
CSTAT - SĐK VN-14884-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. CSTAT Viên nén bao phim - Ciprofloxacin HCL

Cyladim Powder for Injection 0.5g

0
Cyladim Powder for Injection 0.5g - SĐK VN-16063-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cyladim Powder for Injection 0.5g Bột pha dung dịch tiêm - Ceftazidime, Sodium Carbonate

Cyladim Powder for Injection 1,0g

0
Cyladim Powder for Injection 1,0g - SĐK VN-16064-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cyladim Powder for Injection 1,0g Bột pha dung dịch tiêm - Ceftazidime, Sodium Carbonate

Cyladim Powder for Injection 2,0g

0
Cyladim Powder for Injection 2,0g - SĐK VN-16065-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cyladim Powder for Injection 2,0g Bột pha dung dịch tiêm - Ceftazidime, Sodium Carbonate

Cymevene

0
Cymevene - SĐK VN-15049-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cymevene Bột đông khô vô trùng - Ganciclovir

Dakina

0
Dakina - SĐK VN-14721-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Dakina Viên nang cứng - Clindamycin HCL

Danaroxime

0
Danaroxime - SĐK VN-15270-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Danaroxime Bột pha dung dịch truyền - Cefuroxime Natri