Danh sách

Clesspirom

0
Clesspirom - SĐK VN-14859-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clesspirom Thuốc bột pha tiêm - Cefpirome sulfate

Dimpotab-100 DT

0
Dimpotab-100 DT - SĐK VN-14751-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Dimpotab-100 DT Viên nén phân tán không bao - Cefpodoxime proxetil

Clinda

0
Clinda - SĐK VN-16009-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clinda Viên nang cứng - Clindamycin Hydrochloride

Ditazidim

0
Ditazidim - SĐK VN-14723-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ditazidim Bột pha tiêm - Ceftazidime

Clintaxin

0
Clintaxin - SĐK VN-14454-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Clintaxin Thuốc tiêm - Clindamycin phosphate

Cloxacillin

0
Cloxacillin - SĐK VN-15614-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cloxacillin Bột pha tiêm - Cloxacillin sodium

Coviro-LS tablets 30mg

0
Coviro-LS tablets 30mg - SĐK VN-16028-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Coviro-LS tablets 30mg viên nén - lamivudine; stavudine

CSTAT

0
CSTAT - SĐK VN-14884-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. CSTAT Viên nén bao phim - Ciprofloxacin HCL

Cyladim Powder for Injection 0.5g

0
Cyladim Powder for Injection 0.5g - SĐK VN-16063-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cyladim Powder for Injection 0.5g Bột pha dung dịch tiêm - Ceftazidime, Sodium Carbonate

Cyladim Powder for Injection 1,0g

0
Cyladim Powder for Injection 1,0g - SĐK VN-16064-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cyladim Powder for Injection 1,0g Bột pha dung dịch tiêm - Ceftazidime, Sodium Carbonate