Danh sách

Ceftioloxe

0
Ceftioloxe - SĐK VN-15486-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftioloxe Bột pha dung dịch tiêm - Ceftriaxone natri

Ceftriaxon – KMP

0
Ceftriaxon - KMP - SĐK VN-15304-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftriaxon - KMP Bột pha dung dịch tiêm - Ceftriaxon sodium

Ceftriaxon Normon 1g

0
Ceftriaxon Normon 1g - SĐK VN-14549-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftriaxon Normon 1g Bột pha tiêm - Ceftriaxone disodium

Ceftriaxone Panpharma

0
Ceftriaxone Panpharma - SĐK VN-14834-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftriaxone Panpharma Bột pha tiêm - Ceftriaxone natri

Ceftriaxone sodium

0
Ceftriaxone sodium - SĐK VN-16089-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftriaxone sodium Bột pha tiêm - Ceftriaxone Sodium

Ceftriaxone Sodium for Injection

0
Ceftriaxone Sodium for Injection - SĐK VN-15696-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftriaxone Sodium for Injection Bột pha tiêm - Ceftriaxone Sodium

Cefvalis

0
Cefvalis - SĐK VN-15781-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefvalis Bột pha dung dịch tiêm - Cefradine

Cefxl

0
Cefxl - SĐK VN-16092-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefxl Viên nén bao phim - Cefpodoxime proxetil

Cefpotriv

0
Cefpotriv - SĐK VN-14617-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefpotriv Bột vô khuẩn pha tiêm - Cefpirome sulfate

Cefxl -50 DT

0
Cefxl -50 DT - SĐK VN-16093-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefxl -50 DT Viên nén phân tán - Cefpodoxime proxetil