Danh sách

Cefxl -50 DT

0
Cefxl -50 DT - SĐK VN-16093-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefxl -50 DT Viên nén phân tán - Cefpodoxime proxetil

Cefpova RTC 100

0
Cefpova RTC 100 - SĐK VN-15171-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefpova RTC 100 Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Cefpodoxime proxetil

Cefxl-200

0
Cefxl-200 - SĐK VN-15667-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefxl-200 Viên nén bao phim - Cefpodoxime

Cefpova RTC 200

0
Cefpova RTC 200 - SĐK VN-15172-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefpova RTC 200 Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Cefpodoxime proxetil

Cefxon Inj

0
Cefxon Inj - SĐK VN-14779-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefxon Inj Thuốc bột pha tiêm - Ceftriaxone Sodium

Cefradine for injection

0
Cefradine for injection - SĐK VN-15695-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefradine for injection Bột pha tiêm - Cefradine Dihydrate

Cein

0
Cein - SĐK VN-14931-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cein Bột pha hỗn dịch - Cefadroxil monohydrate

Cefrobactum

0
Cefrobactum - SĐK VN-15879-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefrobactum Bột pha tiêm - Cefoperazone Sodium, Sulbactam sodium

Ceftamedil inj

0
Ceftamedil inj - SĐK VN-14978-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftamedil inj Bột pha tiêm - Ceftazidime pentahydrate

Ceftazidime

0
Ceftazidime - SĐK VN-14489-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Ceftazidime Bột pha tiêm - Ceftazidime pentahydrate