Danh sách

Cefnaxl

0
Cefnaxl - SĐK VN-16091-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefnaxl Viên nang cứng - Cefdinir

Cefonen

0
Cefonen - SĐK VN-15963-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefonen Bột pha tiêm - Ceftriaxone natri

Cefoperazone-S 1.5

0
Cefoperazone-S 1.5 - SĐK VN-14856-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefoperazone-S 1.5 Thuốc bột pha tiêm - Cefoperazone Sodium; Sulbactam Sodium

Cefort 1g

0
Cefort 1g - SĐK VN-15364-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefort 1g Bột pha tiêm - Ceftriaxone Sodium

Cefotaxim

0
Cefotaxim - SĐK VN-15303-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxim Bột pha dung dịch tiêm - Cefotaxime sodium

Cefotaxima Normon 1g

0
Cefotaxima Normon 1g - SĐK VN-14548-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxima Normon 1g Bột pha tiêm - Cefotaxime Sodium

Cefotaxime for injection USP

0
Cefotaxime for injection USP - SĐK VN-14930-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime for injection USP Bột pha tiêm - Cefotaxime Sodium

Cefdoxone

0
Cefdoxone - SĐK VN-14877-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefdoxone Viên nén phân tán - Cefpodoxime proxetil

Cefotaxime Panpharma

0
Cefotaxime Panpharma - SĐK VN-14833-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime Panpharma Bột pha tiêm - Cefotaxime Sodium

Cefepibiotic

0
Cefepibiotic - SĐK VN-15127-12 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefepibiotic Thuốc bột pha tiêm - Cefepime Hydrochloride