Trang chủ 2020
Danh sách
Cefotaxime
Cefotaxime - SĐK VNB-4198-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime Bột pha tiêm - Cefotaxime
Cefotaxime
Cefotaxime - SĐK VD-1528-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime Thuốc bột tiêm - Cefotaxime
Cefotaxime
Cefotaxime - SĐK VN-10286-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime Bột pha dung dịch tiêm - Cefotaxime
Cefotaxime ACS Dobfar
Cefotaxime ACS Dobfar - SĐK VD-2248-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime ACS Dobfar Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxime
Cefotaxime for injection
Cefotaxime for injection - SĐK VN-8093-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime for injection Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxime
Cefotaxime for injection
Cefotaxime for injection - SĐK VN-8604-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime for injection Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxime
Cefotaxime for injection
Cefotaxime for injection - SĐK VN-7951-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime for injection Bột pha dung dịch tiêm - Cefotaxime
Cefotaxime for injection
Cefotaxime for injection - SĐK VN-8299-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime for injection Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxime
Cefotaxime MJ* 10
Cefotaxime MJ* 10 - SĐK VN-9103-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime MJ* 10 Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxime
Cefotaxime Panpharma
Cefotaxime Panpharma - SĐK VN-0691-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime Panpharma Bột pha tiêm-1g - Cefotaxime