Danh sách

Cefotaxime for injection

0
Cefotaxime for injection - SĐK VN-7951-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime for injection Bột pha dung dịch tiêm - Cefotaxime

Cefotaxime for injection

0
Cefotaxime for injection - SĐK VN-8299-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime for injection Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxime

Cefotaxime MJ* 10

0
Cefotaxime MJ* 10 - SĐK VN-9103-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime MJ* 10 Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxime

Cefotaxime Panpharma

0
Cefotaxime Panpharma - SĐK VN-0691-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime Panpharma Bột pha tiêm-1g - Cefotaxime

Cefotaxime Sodium

0
Cefotaxime Sodium - SĐK VN-0222-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime Sodium Bột pha tiêm-1g - Cefotaxime

Cefomic

0
Cefomic - SĐK VN-8212-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefomic Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxime

Cefotaxim

0
Cefotaxim - SĐK VN-0143-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxim Bột pha tiêm-1g - Cefotaxime

Cefotaxim 1g

0
Cefotaxim 1g - SĐK VNA-0694-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxim 1g thuốc bột tiêm - Cefotaxime

Cefomaxe

0
Cefomaxe - SĐK VN-0072-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefomaxe Bột pha tiêm-1g - Cefotaxime
Thuốc Cefotaxim 1g - SĐK VNB-2109-04

Cefotaxim 1g

0
Cefotaxim 1g - SĐK VNB-2109-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxim 1g Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxime