Danh sách

Cefotaxime MJ* 10

0
Cefotaxime MJ* 10 - SĐK VN-9103-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime MJ* 10 Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxime

Cefotaxime Panpharma

0
Cefotaxime Panpharma - SĐK VN-0691-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime Panpharma Bột pha tiêm-1g - Cefotaxime

Cefotaxime Sodium

0
Cefotaxime Sodium - SĐK VN-0222-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime Sodium Bột pha tiêm-1g - Cefotaxime

Cefotaxime sodium for Injection

0
Cefotaxime sodium for Injection - SĐK VN-9571-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime sodium for Injection Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxime

Cefotaxime sodium Injection

0
Cefotaxime sodium Injection - SĐK VN-8461-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime sodium Injection Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxime

Cefotaxime sodium Injection

0
Cefotaxime sodium Injection - SĐK VN-8439-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime sodium Injection Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxime

Cefotaxime sodium Injection

0
Cefotaxime sodium Injection - SĐK VN-8593-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime sodium Injection Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxime

Cefotaxime

0
Cefotaxime - SĐK VNB-4198-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime Bột pha tiêm - Cefotaxime

Cefotaxime

0
Cefotaxime - SĐK VD-1528-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime Thuốc bột tiêm - Cefotaxime

Cefotaxime

0
Cefotaxime - SĐK VN-10286-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime Bột pha dung dịch tiêm - Cefotaxime