Danh sách

Cefotaxime Panpharma

0
Cefotaxime Panpharma - SĐK VN-0691-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime Panpharma Bột pha tiêm-1g - Cefotaxime

Cefotaxime Sodium

0
Cefotaxime Sodium - SĐK VN-0222-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime Sodium Bột pha tiêm-1g - Cefotaxime

Cefotaxime sodium for Injection

0
Cefotaxime sodium for Injection - SĐK VN-9571-05 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime sodium for Injection Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxime

Cefotaxime sodium Injection

0
Cefotaxime sodium Injection - SĐK VN-8461-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime sodium Injection Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxime

Cefotaxime sodium Injection

0
Cefotaxime sodium Injection - SĐK VN-8439-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxime sodium Injection Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxime

Cefotaxim

0
Cefotaxim - SĐK VN-0143-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxim Bột pha tiêm-1g - Cefotaxime

Cefotaxim 1g

0
Cefotaxim 1g - SĐK VNA-0694-03 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxim 1g thuốc bột tiêm - Cefotaxime

Cefomic

0
Cefomic - SĐK VN-8212-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefomic Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxime

Cefomaxe

0
Cefomaxe - SĐK VN-0072-06 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefomaxe Bột pha tiêm-1g - Cefotaxime
Thuốc Cefotaxim 1g - SĐK VNB-2109-04

Cefotaxim 1g

0
Cefotaxim 1g - SĐK VNB-2109-04 - Thuốc trị ký sinh trùng chống nhiễm khuẩn kháng virus kháng nấm. Cefotaxim 1g Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxime