Trang chủ 2020
Danh sách
Cebral
Cebral - SĐK VD-11893-10 - Thuốc khác. Cebral - Ginkgo biloba 40mg
Carbocistein 200mg
Carbocistein 200mg - SĐK VD-11602-10 - Thuốc khác. Carbocistein 200mg - carbocistein 200mg
Cao thấp khớp
Cao thấp khớp - SĐK V138-H12-10 - Thuốc khác. Cao thấp khớp - Đỗ trọng, Đương qui, Thục địa, Đảng sâm, Độc hoạt, Tang ký sinh, Ngưu tất, Tần giao, Phòng phong, Bạch thược ...
Cao trăn
Cao trăn - SĐK V1139-H12-10 - Thuốc khác. Cao trăn - Xương trăn 200g, Gừng tươi 25g
Cao thấp khớp
Cao thấp khớp - SĐK V138-H12-10 - Thuốc khác. Cao thấp khớp Cao lỏng - Đỗ trọng, Đương quy, Thục địa, Ðảng sâm, Ðộc hoạt, tang ký sinh, Ngưu tất, Tần giao, Phòng phong, Bạch thược
Cao tráng cốt chỉ thống xạ hương
Cao tráng cốt chỉ thống xạ hương - SĐK VN-10003-10 - Thuốc khác. Cao tráng cốt chỉ thống xạ hương Cao dán - Musk Ambrette, Extractum Antirheumatici et Analgesic Liquidum, Methysalicylate, Mentholum, Borneolum syntheticum, Camphora, Extractum Cymbopogonis
Cefaclor 250 mg
Cefaclor 250 mg - SĐK VD-10807-10 - Thuốc khác. Cefaclor 250 mg - Cephaclor monohydrat tương đương 250 mg Cephaclor
Cardimax-20
Cardimax-20 - SĐK VN-11389-10 - Thuốc khác. Cardimax-20 Viên nén bao phim - Trimetazidin Hydroclorid
Carbomina
Carbomina - SĐK V824-H12-10 - Thuốc khác. Carbomina - Than hoạt, Chiêu liêu, Vàng đắng
Cefadroxil PL 500mg
Cefadroxil PL 500mg - SĐK VD-11190-10 - Thuốc khác. Cefadroxil PL 500mg - Cefadroxil 500mg (dạng cefadroxil monohydrat)