Danh sách

Cebral

0
Cebral - SĐK VD-11893-10 - Thuốc khác. Cebral - Ginkgo biloba 40mg

Carbocistein 200mg

0
Carbocistein 200mg - SĐK VD-11602-10 - Thuốc khác. Carbocistein 200mg - carbocistein 200mg

Cao thấp khớp

0
Cao thấp khớp - SĐK V138-H12-10 - Thuốc khác. Cao thấp khớp - Đỗ trọng, Đương qui, Thục địa, Đảng sâm, Độc hoạt, Tang ký sinh, Ngưu tất, Tần giao, Phòng phong, Bạch thược ...

Cao trăn

0
Cao trăn - SĐK V1139-H12-10 - Thuốc khác. Cao trăn - Xương trăn 200g, Gừng tươi 25g

Cao thấp khớp

0
Cao thấp khớp - SĐK V138-H12-10 - Thuốc khác. Cao thấp khớp Cao lỏng - Đỗ trọng, Đương quy, Thục địa, Ðảng sâm, Ðộc hoạt, tang ký sinh, Ngưu tất, Tần giao, Phòng phong, Bạch thược

Cao tráng cốt chỉ thống xạ hương

0
Cao tráng cốt chỉ thống xạ hương - SĐK VN-10003-10 - Thuốc khác. Cao tráng cốt chỉ thống xạ hương Cao dán - Musk Ambrette, Extractum Antirheumatici et Analgesic Liquidum, Methysalicylate, Mentholum, Borneolum syntheticum, Camphora, Extractum Cymbopogonis

Cefaclor 250 mg

0
Cefaclor 250 mg - SĐK VD-10807-10 - Thuốc khác. Cefaclor 250 mg - Cephaclor monohydrat tương đương 250 mg Cephaclor

Cardimax-20

0
Cardimax-20 - SĐK VN-11389-10 - Thuốc khác. Cardimax-20 Viên nén bao phim - Trimetazidin Hydroclorid

Carbomina

0
Carbomina - SĐK V824-H12-10 - Thuốc khác. Carbomina - Than hoạt, Chiêu liêu, Vàng đắng

Cefadroxil PL 500mg

0
Cefadroxil PL 500mg - SĐK VD-11190-10 - Thuốc khác. Cefadroxil PL 500mg - Cefadroxil 500mg (dạng cefadroxil monohydrat)