Danh sách

Cefadroxil 500mg

0
Cefadroxil 500mg - SĐK VD-10692-10 - Thuốc khác. Cefadroxil 500mg - Cefadroxil monohydrate compacted tương đương Cefadroxil 500mg

Cao qui bản

0
Cao qui bản - SĐK V1516-H12-10 - Thuốc khác. Cao qui bản - yếm rùa, gừng tươi

Cebral

0
Cebral - SĐK VD-11893-10 - Thuốc khác. Cebral - Ginkgo biloba 40mg

Cardimax-20

0
Cardimax-20 - SĐK VN-11389-10 - Thuốc khác. Cardimax-20 Viên nén bao phim - Trimetazidin Hydroclorid

Cefadroxil PL 500mg

0
Cefadroxil PL 500mg - SĐK VD-11190-10 - Thuốc khác. Cefadroxil PL 500mg - Cefadroxil 500mg (dạng cefadroxil monohydrat)

Cefaclor 375mg

0
Cefaclor 375mg - SĐK VD-11179-10 - Thuốc khác. Cefaclor 375mg - Cefaclor 375mg (dưới dạng cefaclor monohydrat)

Carbotrim

0
Carbotrim - SĐK VD-11550-10 - Thuốc khác. Carbotrim - Sulfamethoxazol 200mg, Trimethoprim 40mg

Cefaclor 250 mg

0
Cefaclor 250 mg - SĐK VD-10807-10 - Thuốc khác. Cefaclor 250 mg - Cephaclor monohydrat tương đương 250 mg Cephaclor

Cefadroxil 250mg

0
Cefadroxil 250mg - SĐK VD-11858-10 - Thuốc khác. Cefadroxil 250mg - Cefadroxil 250mg (dạng Cefadroxil monohydrat)

Cao phong thấp

0
Cao phong thấp - SĐK V995-H12-10 - Thuốc khác. Cao phong thấp - Hà thủ ô đỏ, Ké đầu ngựa, Thiên niên kiện, Trần bì, Huyết giác, Thổ phục linh, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Cẩu tích