Trang chủ 2020
Danh sách
Cao hy thiêm TW3
Cao hy thiêm TW3 - SĐK V820-H12-10 - Thuốc khác. Cao hy thiêm TW3 - Hy thiêm, Thiên niên kiện
Cao Ich mẫu
Cao Ich mẫu - SĐK V137-H12-10 - Thuốc khác. Cao Ich mẫu - Mẫu đơn bì, Hương phụ, Bạch thược, Ich mẫu, Thục địa, Địa du, Hồng hoa, Đảng sâm, Quy vĩ, Xuyên khung,...
Cao lạc tiên
Cao lạc tiên - SĐK V1501-H12-10 - Thuốc khác. Cao lạc tiên - Lạc tiên, vông nem, lá dâu.
Cao lỏng ích mẫu
Cao lỏng ích mẫu - SĐK V1486-H12-10 - Thuốc khác. Cao lỏng ích mẫu - Hương phụ chế, ích mẫu, Ngải cứu
Cao lỏng tiêu độc K/H
Cao lỏng tiêu độc K/H - SĐK V105-H12-10 - Thuốc khác. Cao lỏng tiêu độc K/H Cao lỏng - Kim ngân hoa, ké đầu ngựa, bồ công anh, hạ khô thảo, thổ phục linh
Cao lỏng tiêu độc K/H
Cao lỏng tiêu độc K/H - SĐK V105-H12-10 - Thuốc khác. Cao lỏng tiêu độc K/H - Kim ngân hoa, ké đầu ngựa, bồ công anh, hạ khô thảo, thổ phục linh
Cao phong thấp
Cao phong thấp - SĐK V1442-H12-10 - Thuốc khác. Cao phong thấp - Bạch truật, bạch linh, viễn trí, long nhãn, đương qui, đảng sâm, hoàng kỳ, toan táo nhân, mộc hương, đại táo, cam thảo.
Cao phong thấp
Cao phong thấp - SĐK V1412-H12-10 - Thuốc khác. Cao phong thấp - Tang ký sinh, xuyên khung, đỗ trọng, thục địa, phòng phong, bạch phục linh, quế chi, tế tân, độc hoạt, bạch thược…
Cao phong thấp
Cao phong thấp - SĐK V995-H12-10 - Thuốc khác. Cao phong thấp - Hà thủ ô đỏ, Ké đầu ngựa, Thiên niên kiện, Trần bì, Huyết giác, Thổ phục linh, Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Cẩu tích
Cafcit
Cafcit - SĐK VN-10098-10 - Thuốc khác. Cafcit Dung dịch tiêm - Caffeine citrate