Danh sách

Cao hy thiêm TW3

0
Cao hy thiêm TW3 - SĐK V820-H12-10 - Thuốc khác. Cao hy thiêm TW3 Cao lỏng - Hy thiêm, Thiên niên kiện

Cao dương tráng thận xuân quang

0
Cao dương tráng thận xuân quang - SĐK V945-H12-10 - Thuốc khác. Cao dương tráng thận xuân quang - Câu kỷ tử, Đỗ trọng, Ngũ vị tử, Ba kích, Thục địa, Dâm dương hoắc, Đảng sâm, Phục linh, Hoàng kỳ..

Cao Hy thiêm

0
Cao Hy thiêm - SĐK V234-H12-10 - Thuốc khác. Cao Hy thiêm - Hy thiêm, Thiên niên kiện

Cao lỏng tiêu độc K/H

0
Cao lỏng tiêu độc K/H - SĐK V105-H12-10 - Thuốc khác. Cao lỏng tiêu độc K/H - Kim ngân hoa, ké đầu ngựa, bồ công anh, hạ khô thảo, thổ phục linh

Cao hy thiêm TW3

0
Cao hy thiêm TW3 - SĐK V820-H12-10 - Thuốc khác. Cao hy thiêm TW3 - Hy thiêm, Thiên niên kiện

Cao dán tiêu độc

0
Cao dán tiêu độc - SĐK V1509-H12-10 - Thuốc khác. Cao dán tiêu độc - Bạch liễm, Chi tử, ngô công, thương truật, đại hoàng, bạch chỉ, hoàng liên, nhi trà, nhũ hương, liên kiều, tỳ ma tử..

Cao đặc Nhân trần

0
Cao đặc Nhân trần - SĐK VD-11254-10 - Thuốc khác. Cao đặc Nhân trần - Nhân trần

Cao hồi xuân nữ

0
Cao hồi xuân nữ - SĐK V136-H12-10 - Thuốc khác. Cao hồi xuân nữ - Đảng sâm, Hoàng kỳ, Hương phụ, Bạch truật, Thăng ma, Đương quy, Địa du, Liên kiều, Sài hồ, Sơn thù..

Cao đặc Râu ngô

0
Cao đặc Râu ngô - SĐK VD-11255-10 - Thuốc khác. Cao đặc Râu ngô - Râu ngô

Cao phong thấp

0
Cao phong thấp - SĐK V1412-H12-10 - Thuốc khác. Cao phong thấp - Tang ký sinh, xuyên khung, đỗ trọng, thục địa, phòng phong, bạch phục linh, quế chi, tế tân, độc hoạt, bạch thược…