Trang chủ 2020
Danh sách
Buxemaf Cream
Buxemaf Cream - SĐK VN-10842-10 - Thuốc khác. Buxemaf Cream Kem - Bufexamac
Cadef
Cadef - SĐK V474-H12-10 - Thuốc khác. Cadef - Nhân sâm, Tam thất, Hoài sơn, Trinh nữ, Men bia, Phấn hoa, Mầm thóc, Tỏi, Chè khô, Dừa cạn, Bột gấc
Cadef
Cadef - SĐK V975-H12-10 - Thuốc khác. Cadef - Nhân sâm, Tam thất, Hoài sơn, Trinh nữ, Men bia, Phấn hoa, Mầm thóc, Tỏi, Chè đọt, Dừa cạn, Bột gấc
Cadicidin
Cadicidin - SĐK VD-11534-10 - Thuốc khác. Cadicidin - Acid Fusidic 2%
Cadicidin extra
Cadicidin extra - SĐK VD-11535-10 - Thuốc khác. Cadicidin extra - Acid fusidic, betamethason dipropionat
Cadiconazol
Cadiconazol - SĐK VD-10116-10 - Thuốc khác. Cadiconazol - Ketoconazol 200mg
Cadirabe 10
Cadirabe 10 - SĐK VD-10998-10 - Thuốc khác. Cadirabe 10 - rabeprazol natri 10mg
Cadotin Nasal Spray 50IU “Standard”
Cadotin Nasal Spray 50IU "Standard" - SĐK VN-10882-10 - Thuốc khác. Cadotin Nasal Spray 50IU "Standard" Dung dịch xịt mũi - Calcitonin Salmon
Cadraten Inj
Cadraten Inj - SĐK VN-10203-10 - Thuốc khác. Cadraten Inj Bột pha tiêm - Ceftazidime hydrate
Bổ huyết điều kinh hồi xuân thảo
Bổ huyết điều kinh hồi xuân thảo - SĐK V1291-H12-10 - Thuốc khác. Bổ huyết điều kinh hồi xuân thảo - Đương qui, hương phụ, bạch thược, mẫu đơn bì, huyền hồ sách, ngải cứu, mẫu lệ, sinh dịa, xuyên khung...