Danh sách

Bổ thận cố tinh hoàn

0
Bổ thận cố tinh hoàn - SĐK V507-H12-10 - Thuốc khác. Bổ thận cố tinh hoàn - Sơn thù, thục địa, sinh địa, hoài sơn, phục linh, nhục thung dung, trạch tả, qui bản, mẫu đơn bì, trư linh, tri mẫu, quế, hoàng bá, ngũ vị tử..

Bổ thận cố tinh hoàn

0
Bổ thận cố tinh hoàn - SĐK V507-H12-10 - Thuốc khác. Bổ thận cố tinh hoàn Viên hoàn cứng - Sơn thù, thục địa, sinh địa, Hoài sơn, phục linh, nhục thung dung, trạch tả, qui bản, Mẫu đơn bì, trư linh, tri mẫu, quế, hoàng bá, ngũ vị tử

Bổ thận âm-Hose

0
Bổ thận âm-Hose - SĐK V720-H12-10 - Thuốc khác. Bổ thận âm-Hose - Thục địa, Táo nhục, Trạch tả, Khiếm thực, Hoài sơn, Thục hộc,..

Bổ mắt

0
Bổ mắt - SĐK V1249-H12-10 - Thuốc khác. Bổ mắt - Thục địa, Sơn thù, Hoài sơn, Mẫu đơn bì, Mạch môn, Trạch tả, Phục linh..

Bổ thận truy phong hoàn

0
Bổ thận truy phong hoàn - SĐK V1285-H12-10 - Thuốc khác. Bổ thận truy phong hoàn - Tang phiêu tiêu, đỗ trọng, dâm dương hoắc, nhân sâm, quy giáp, đương quy, nhục thung dung, viễn chí, phục thần, hoạt thạch

Bổ huyết rong kinh thuỷ

0
Bổ huyết rong kinh thuỷ - SĐK V140-H12-10 - Thuốc khác. Bổ huyết rong kinh thuỷ - Hương phụ, đương qui, đẳng sâm, xuyên khung, bạch truật, hoàng kỳ, thăng ma, ngải cứu, hoặc liên phòng..

Bổ thận tráng dương thuỷ

0
Bổ thận tráng dương thuỷ - SĐK V189-H12-10 - Thuốc khác. Bổ thận tráng dương thuỷ - Thục địa, Ba kích, Đảng sâm, Đỗ trọng, Đương quy, Ngũ vị tử, Thỏ ty tử,..

Bổ thận âm

0
Bổ thận âm - SĐK V350-H12-10 - Thuốc khác. Bổ thận âm - Thục địa, Tỳ giải, Hoài sơn, Táo nhục, Thạch hộc, Khiếm thực

Bổ huyết trừ phong

0
Bổ huyết trừ phong - SĐK V349-H12-10 - Thuốc khác. Bổ huyết trừ phong - Cẩu tích, ngũ gia bì, tang chi, ngưu tất, hà thủ ô đỏ, thiên niên kiện, hoàng tinh, thổ phục linh, huyết giác, tục đoạn, hy thiêm, kê huyết đằng

Boraderm

0
Boraderm - SĐK VN-10787-10 - Thuốc khác. Boraderm Kem - Betamethasone Dipropionate, Clotrimazole, Gentamycin sulfate