Danh sách

Bổ huyết Hoapharm

0
Bổ huyết Hoapharm - SĐK V1294-H12-10 - Thuốc khác. Bổ huyết Hoapharm - Đương quy, Ngưu tất, Bạch thược, ích mẫu, Xuyên khung, Thục địa

Bổ huyết rong kinh thuỷ

0
Bổ huyết rong kinh thuỷ - SĐK V140-H12-10 - Thuốc khác. Bổ huyết rong kinh thuỷ Thuốc nước - Hương phụ, Đương quy, Đẳng sâm, Xuyên khung, Bạch truật, Hoàng kỳ, thăng ma, Ngải cứu, hoặc liên phòng

Bổ huyết rong kinh thuỷ

0
Bổ huyết rong kinh thuỷ - SĐK V140-H12-10 - Thuốc khác. Bổ huyết rong kinh thuỷ - Hương phụ, đương qui, đẳng sâm, xuyên khung, bạch truật, hoàng kỳ, thăng ma, ngải cứu, hoặc liên phòng..

Bổ huyết trừ phong

0
Bổ huyết trừ phong - SĐK V349-H12-10 - Thuốc khác. Bổ huyết trừ phong Rượu thuốc - Cẩu tích, ngũ gia bì, tang chi, ngưu tất, hà thủ ô đỏ, thiên niên kiện, hoàng tinh, thổ phục linh, huyết giác, tục đoạn, hy thiêm, kê huyết đằng

Bổ huyết trừ phong

0
Bổ huyết trừ phong - SĐK V349-H12-10 - Thuốc khác. Bổ huyết trừ phong - Cẩu tích, ngũ gia bì, tang chi, ngưu tất, hà thủ ô đỏ, thiên niên kiện, hoàng tinh, thổ phục linh, huyết giác, tục đoạn, hy thiêm, kê huyết đằng

Bổ mắt

0
Bổ mắt - SĐK V1249-H12-10 - Thuốc khác. Bổ mắt - Thục địa, Sơn thù, Hoài sơn, Mẫu đơn bì, Mạch môn, Trạch tả, Phục linh..

Bổ tâm xuân quang

0
Bổ tâm xuân quang - SĐK V247-H12-10 - Thuốc khác. Bổ tâm xuân quang Viên hoàn cứng - Ðảng sâm, Bạch thược, Viễn chí, Hoàng kỳ, Bạch linh, Ðương quy, Bá tử nhân, Bạch truật, Táo nhân

Bổ tâm Xuân Quang

0
Bổ tâm Xuân Quang - SĐK V247-H12-10 - Thuốc khác. Bổ tâm Xuân Quang - Đảng sâm, Bạch thược, Viễn chí, Hoàng kỳ, Bạch linh, Đương quy, Bá tử nhân, Bạch truật, Táo nhân

Bổ thận âm

0
Bổ thận âm - SĐK V350-H12-10 - Thuốc khác. Bổ thận âm - Thục địa, Tỳ giải, Hoài sơn, Táo nhục, Thạch hộc, Khiếm thực

Bổ thận âm-Hose

0
Bổ thận âm-Hose - SĐK V720-H12-10 - Thuốc khác. Bổ thận âm-Hose - Thục địa, Táo nhục, Trạch tả, Khiếm thực, Hoài sơn, Thục hộc,..