Danh sách

Ampicillin 500mg

0
Ampicillin 500mg - SĐK VD-10689-10 - Thuốc khác. Ampicillin 500mg - Ampicilin trihydrat compacted tương đương 500mg Ampicillin

Ampicillin Trihydrate

0
Ampicillin Trihydrate - SĐK VN-10742-10 - Thuốc khác. Ampicillin Trihydrate Bột nguyên liệu - Ampicillin Trihydrate

Ampicilline 500 mg

0
Ampicilline 500 mg - SĐK VD-10803-10 - Thuốc khác. Ampicilline 500 mg - Ampicilin trihydrat tương đương 500 mg Ampicilin

Ampi-Sul for Inj 1.5g

0
Ampi-Sul for Inj 1.5g - SĐK VN-10093-10 - Thuốc khác. Ampi-Sul for Inj 1.5g Bột pha tiêm - Ampicillin natri, Sulbactam natri

Amsultrim 400/80

0
Amsultrim 400/80 - SĐK VD-10363-10 - Thuốc khác. Amsultrim 400/80 - Sulfamethoxazol 400mg, Trimethoprim 80mg

Amsultrim 800/160

0
Amsultrim 800/160 - SĐK VD-10364-10 - Thuốc khác. Amsultrim 800/160 - Sulfamethoxazol 800mg, Trimethoprim 160mg

An lợi

0
An lợi - SĐK V972-H12-10 - Thuốc khác. An lợi - Hoàng liên, Đương quy, Sinh địa, Mẫu đơn bì, Thăng ma

An lợi nhiệt TW3

0
An lợi nhiệt TW3 - SĐK V1002-H12-10 - Thuốc khác. An lợi nhiệt TW3 - Hoàng liên, đương qui, sinh địa, mẫu đơn bì, thăng ma

An thảo

0
An thảo - SĐK V236-H12-10 - Thuốc khác. An thảo Viên nang - Hoàng liên, Đương quy, Sinh địa, đan bì, thăng ma

An Thảo

0
An Thảo - SĐK V236-H12-10 - Thuốc khác. An Thảo - Hoàng liên, đương quy, sinh địa, đan bì, thăng ma