Danh sách

Sodium Chloride Intravenous infusion 0,9% w/v

0
Sodium Chloride Intravenous infusion 0,9% w/v - SĐK VN-16222-13 - Thuốc khác. Sodium Chloride Intravenous infusion 0,9% w/v Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Sodium chloride 4,5g/500ml

Sofkof

0
Sofkof - SĐK VN-16617-13 - Thuốc khác. Sofkof Viên nang mềm - Dextromethorphan HBr 10mg; Phenylephrin HCl 5mg; Chlorpheniramine maleate 2mg

Somaritin

0
Somaritin - SĐK VN-17298-13 - Thuốc khác. Somaritin Bột đông khô pha tiêm - Somatostatin (dưới dạng Somatostatin acetate hydrate) 3mg/ống;

Suprane

0
Suprane - SĐK VN-17261-13 - Thuốc khác. Suprane Thuốc mê bay hơi (chất lỏng dùng để hít) - Desflurane 100%

Tasigna 200mg

0
Tasigna 200mg - SĐK VN-17539-13 - Thuốc khác. Tasigna 200mg Viên nang cứng - Nilotinib (dưới dạng nilotinib hydrochloride monohydrate) 200mg

Thalapas

0
Thalapas - SĐK VN-16233-13 - Thuốc khác. Thalapas Miếng dán thấm qua da - Methyl salicylate 6% (w/w); Ethylene Glycol Monosalicylate 2% (w/w)

Thiên sứ thanh phế

0
Thiên sứ thanh phế - SĐK VN-17604-13 - Thuốc khác. Thiên sứ thanh phế Viên hoàn giọt - Xuyên tâm liên (Andrographolides) 150mg

Thuốc tiêm Korea United Vancomycin HCl 1g

0
Thuốc tiêm Korea United Vancomycin HCl 1g - SĐK VN-17080-13 - Thuốc khác. Thuốc tiêm Korea United Vancomycin HCl 1g Bột pha tiêm - Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) 1g

Tusiquin

0
Tusiquin - SĐK VN-16664-13 - Thuốc khác. Tusiquin Si rô - Pseudoephedrin hydrochlorid 30mg/5ml; Chlorpheniramin maleat 2mg/5ml

Unitear

0
Unitear - SĐK VN-17615-13 - Thuốc khác. Unitear Dung dịch nhỏ mắt - Hypromellose 30mg/10ml; Dextran 70 10mg/10ml