Danh sách

Valizyg Eczema Cream

0
Valizyg Eczema Cream - SĐK VN-16358-13 - Thuốc khác. Valizyg Eczema Cream Kem bôi ngoài da - Betamethasone (dưới dạng Betamethasone Valerate) 0,1%

Viên nang Bổ thận cường thân

0
Viên nang Bổ thận cường thân - SĐK VN-16494-13 - Thuốc khác. Viên nang Bổ thận cường thân Viên nang cứng - Dõm dương hoắc 225mg; Nữ trinh tử tinh chế 135mg; Thỏ ty tử 135mg; Kim anh tử 135mg; Cẩu tớch tinh chế 135mg

Viên nang Gynophilus

0
Viên nang Gynophilus - SĐK VN-16790-13 - Thuốc khác. Viên nang Gynophilus Viên nang đặt âm đạo - Mụi trường nuụi cấy đụng khụ Lactobacillus casei thứ rhamnosus Doderleini 341mg

Water for Injections B.Braun

0
Water for Injections B.Braun - SĐK VN-17260-13 - Thuốc khác. Water for Injections B.Braun Dung môi pha tiêm - Nước cất pha tiêm 10ml/ống

Wokadine

0
Wokadine - SĐK VN-17616-13 - Thuốc khác. Wokadine Viên nén đặt âm đạo - Povidone iodine 210mg

Xenetix 300

0
Xenetix 300 - SĐK VN-16786-13 - Thuốc khác. Xenetix 300 Dung dịch tiêm - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml

Xenetix 300

0
Xenetix 300 - SĐK VN-16787-13 - Thuốc khác. Xenetix 300 Dung dịch tiêm - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml

Xenetix 350

0
Xenetix 350 - SĐK VN-16788-13 - Thuốc khác. Xenetix 350 Dung dịch tiêm - Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml) 35g/100ml

Xenetix 350

0
Xenetix 350 - SĐK VN-16789-13 - Thuốc khác. Xenetix 350 Dung dịch tiêm - Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml) 35g/100ml

Compound Sodium Lactate intravenous infusion BP

0
Compound Sodium Lactate intravenous infusion BP - SĐK VN-16704-13 - Thuốc khác. Compound Sodium Lactate intravenous infusion BP Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Sodium lactate 1,6g; Sodium chloride 3g; Potassium chloride 200mg; Calcium chloride 135mg