Trang chủ 2020
Danh sách
Xenetix 350
Xenetix 350 - SĐK VN-16789-13 - Thuốc khác. Xenetix 350 Dung dịch tiêm - Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml) 35g/100ml
Viên nang Bổ thận cường thân
Viên nang Bổ thận cường thân - SĐK VN-16494-13 - Thuốc khác. Viên nang Bổ thận cường thân Viên nang cứng - Dõm dương hoắc 225mg; Nữ trinh tử tinh chế 135mg; Thỏ ty tử 135mg; Kim anh tử 135mg; Cẩu tớch tinh chế 135mg
Tasigna 200mg
Tasigna 200mg - SĐK VN-17539-13 - Thuốc khác. Tasigna 200mg Viên nang cứng - Nilotinib (dưới dạng nilotinib hydrochloride monohydrate) 200mg
Xenetix 350
Xenetix 350 - SĐK VN-16788-13 - Thuốc khác. Xenetix 350 Dung dịch tiêm - Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml) 35g/100ml
Sodium Chloride Intravenous infusion 0,9% w/v
Sodium Chloride Intravenous infusion 0,9% w/v - SĐK VN-16222-13 - Thuốc khác. Sodium Chloride Intravenous infusion 0,9% w/v Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch - Sodium chloride 4,5g/500ml
Thalapas
Thalapas - SĐK VN-16233-13 - Thuốc khác. Thalapas Miếng dán thấm qua da - Methyl salicylate 6% (w/w); Ethylene Glycol Monosalicylate 2% (w/w)
Water for Injections B.Braun
Water for Injections B.Braun - SĐK VN-17260-13 - Thuốc khác. Water for Injections B.Braun Dung môi pha tiêm - Nước cất pha tiêm 10ml/ống
Valizyg Eczema Cream
Valizyg Eczema Cream - SĐK VN-16358-13 - Thuốc khác. Valizyg Eczema Cream Kem bôi ngoài da - Betamethasone (dưới dạng Betamethasone Valerate) 0,1%
Xenetix 300
Xenetix 300 - SĐK VN-16787-13 - Thuốc khác. Xenetix 300 Dung dịch tiêm - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml
Huyết tắc thụng
Huyết tắc thụng - SĐK VN-16374-13 - Thuốc khác. Huyết tắc thụng Viên hoàn - Panax Notoginsenosides 10mg