Trang chủ 2020
Danh sách
Seirogan
Seirogan - SĐK VN-17576-13 - Thuốc khác. Seirogan Viên hoàn - Creosote thảo mộc 44,4mg; Câu đằng 22,2mg; Vỏ Hoàng bá 33,3mg; Cam thảo 16,7mg; Trần bì 33,3mg
Polytar bar
Polytar bar - SĐK VN-16268-13 - Thuốc khác. Polytar bar Xà phòng y khoa - Polytar A 1%
Oferen
Oferen - SĐK VN-17376-13 - Thuốc khác. Oferen Dung dịch uống - Mono-natri phosphat khan (dưới dạng Mono-natri phosphat monohydrat 2,4g/5ml) 2,087g/5ml; Di-natri phosphat khan (dưới dạng Di-natri phosphat heptahydrat 0,9g/5ml) 0,4766g/5ml
Rinalix-Xepa
Rinalix-Xepa - SĐK VN-17620-13 - Thuốc khác. Rinalix-Xepa Viên nén bao phim - Indapamide 2,5mg
Skidin
Skidin - SĐK VN-16682-13 - Thuốc khác. Skidin Mỡ bôi ngoài da - Betamethasone (dưới dạng Betamethasone valerate) 1mg/g; Neomycin sulfate 5mg/g
Ống hớt Siang Pure Inhaler
Ống hớt Siang Pure Inhaler - SĐK VN-16139-13 - Thuốc khác. Ống hớt Siang Pure Inhaler Ống hít chứa dung dịch dầu lỏng - Menthol 0,559g/ml; Peppermint Oil 0,03727ml/ml; Camphor 0,04969g/ml
Posicaine 200
Posicaine 200 - SĐK VN-17025-13 - Thuốc khác. Posicaine 200 Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa - Articain hydrochlorid 68mg; Epinephrine bitartrat (tương đương 0,0085mg Epinephrine) 0,015mg
Posicaine 100
Posicaine 100 - SĐK VN-17024-13 - Thuốc khác. Posicaine 100 Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa - Articain hydrochlorid 68mg; Epinephrine bitartrat (tương đương 0,017mg Epinephrine) 0,031mg
Philhyrolid
Philhyrolid - SĐK VN-17032-13 - Thuốc khác. Philhyrolid Viên nén bao phim - Roxithromycin. 150mg
Xenetix 300
Xenetix 300 - SĐK VN-18328-14 - Thuốc khác. Xenetix 300 Dung dịch tiêm trong mạch và trong khoang cơ thể - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml