Danh sách

Ống hớt Siang Pure Inhaler

0
Ống hớt Siang Pure Inhaler - SĐK VN-16139-13 - Thuốc khác. Ống hớt Siang Pure Inhaler Ống hít chứa dung dịch dầu lỏng - Menthol 0,559g/ml; Peppermint Oil 0,03727ml/ml; Camphor 0,04969g/ml

Philhyrolid

0
Philhyrolid - SĐK VN-17032-13 - Thuốc khác. Philhyrolid Viên nén bao phim - Roxithromycin. 150mg

Polytar bar

0
Polytar bar - SĐK VN-16268-13 - Thuốc khác. Polytar bar Xà phòng y khoa - Polytar A 1%

Posicaine 100

0
Posicaine 100 - SĐK VN-17024-13 - Thuốc khác. Posicaine 100 Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa - Articain hydrochlorid 68mg; Epinephrine bitartrat (tương đương 0,017mg Epinephrine) 0,031mg

Posicaine 200

0
Posicaine 200 - SĐK VN-17025-13 - Thuốc khác. Posicaine 200 Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa - Articain hydrochlorid 68mg; Epinephrine bitartrat (tương đương 0,0085mg Epinephrine) 0,015mg

Rinalix-Xepa

0
Rinalix-Xepa - SĐK VN-17620-13 - Thuốc khác. Rinalix-Xepa Viên nén bao phim - Indapamide 2,5mg

Sedilix-DM

0
Sedilix-DM - SĐK VN-17621-13 - Thuốc khác. Sedilix-DM Si rô - Dextromethorphan hydrobromid 15mg/5ml; Pseudoephedrin hydrochlorid 30mg/5ml; Promethazin hydrochlorid 3,125mg/5ml

Seirogan

0
Seirogan - SĐK VN-17576-13 - Thuốc khác. Seirogan Viên hoàn - Creosote thảo mộc 44,4mg; Câu đằng 22,2mg; Vỏ Hoàng bá 33,3mg; Cam thảo 16,7mg; Trần bì 33,3mg

Skidin

0
Skidin - SĐK VN-16682-13 - Thuốc khác. Skidin Mỡ bôi ngoài da - Betamethasone (dưới dạng Betamethasone valerate) 1mg/g; Neomycin sulfate 5mg/g

Viên ngậm ho Masacat

0
Viên ngậm ho Masacat - SĐK VD-21951-14 - Thuốc khác. Viên ngậm ho Masacat Viên nén - Xạ can 300 mg; Bán hạ chế 300 mg; Ngũ vị tử 150 mg; Trần bì 100 mg; Ma hoàng 300 mg; Khoản đông hoa 300 mg; Cát cánh 300 mg; Tử uyển 300 mg; Tế tân 100 mg; Gừng 300 mg