Trang chủ 2020
Danh sách
Warfarin 1
Warfarin 1 - SĐK VD-21732-14 - Thuốc khác. Warfarin 1 Viên nén - Warfarin natri 1mg
Warfarin 2
Warfarin 2 - SĐK VD-21733-14 - Thuốc khác. Warfarin 2 Viên nén - Warfarin natri 2mg
Warfarin 4
Warfarin 4 - SĐK VD-21734-14 - Thuốc khác. Warfarin 4 Viên nén - Warfarin natri 4mg
Warfarin 5
Warfarin 5 - SĐK VD-21735-14 - Thuốc khác. Warfarin 5 Viên nén - Warfarin natri 5mg
Xenetix 300
Xenetix 300 - SĐK VN-18327-14 - Thuốc khác. Xenetix 300 Dung dịch tiêm trong mạch và trong khoang cơ thể - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml
Xenetix 300
Xenetix 300 - SĐK VN-18328-14 - Thuốc khác. Xenetix 300 Dung dịch tiêm trong mạch và trong khoang cơ thể - Iodine (dưới dạng Iobitridol 65,81g/100ml) 30g/100ml
Xenetix 350
Xenetix 350 - SĐK VN-18329-14 - Thuốc khác. Xenetix 350 Dung dịch tiêm trong mạch - Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml) 35g/100ml
Xenetix 350
Xenetix 350 - SĐK VN-18330-14 - Thuốc khác. Xenetix 350 Dung dịch tiêm trong mạch - Iodine (dưới dạng Iobitridol 76,78g/100ml) 35g/100ml
Zenalb 4.5
Zenalb 4.5 - SĐK VN-17689-14 - Thuốc khác. Zenalb 4.5 Dung dịch tiêm truyền - Human Albumin 4,5% kl/tt (2,25g/50ml)
Thexamix
Thexamix - SĐK VD-21947-14 - Thuốc khác. Thexamix Dung dịch thuốc tiêm - Acid tranexamic 250 mg