Trang chủ 2020
Danh sách
Tarvicort-N
Tarvicort-N - SĐK VD-21302-14 - Thuốc khác. Tarvicort-N Kem bôi da - Fluocinolon Acetonid 3,75 mg; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 75 mg (tương ứng 51.000 IU)
Taurin
Taurin - SĐK VD-20971-14 - Thuốc khác. Taurin Nguyên liệu làm thuốc - Taurin
Telday-20
Telday-20 - SĐK VN-17795-14 - Thuốc khác. Telday-20 Viên nén - Telmisartan 20mg
Telmisartan 80
Telmisartan 80 - SĐK VD-20873-14 - Thuốc khác. Telmisartan 80 Viên nén bao phim - Telmisartan 80mg
Temprosone Cream
Temprosone Cream - SĐK VN-17907-14 - Thuốc khác. Temprosone Cream Kem - Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 6,4mg) 5mg/10g
Terpin Goledin
Terpin Goledin - SĐK VD-20594-14 - Thuốc khác. Terpin Goledin Viên nang cứng - Terpin100 mg; Natri benzoat 50 mg
Thanh huyết đan
Thanh huyết đan - SĐK VD-21711-14 - Thuốc khác. Thanh huyết đan Hoàn cứng - Mỗi viên hoàn chứa Hà thủ ô chế 156 mg; Sơn tra 156 mg; Liên diệp 78 mg; Trạch tả 156 mg; Thảo quyết minh 156 mg
Thegalin
Thegalin - SĐK VD-21095-14 - Thuốc khác. Thegalin Siro - Alimemazin tartrat 30 mg/60 ml
Theresol
Theresol - SĐK VD-20942-14 - Thuốc khác. Theresol Thuốc bột pha dung dịch uống - Mỗi gói 5,63g chứa Glucose khan 4g; Natri clorid 0,7g; Natri citrat dihydrat 0,58g; Kali clorid 0,3g
Pimfexin
Pimfexin - SĐK VD-20699-14 - Thuốc khác. Pimfexin Thuốc bột pha tiêm - Cefepim (dưới dạng Cefepim HCl) 1g