Danh sách

ST-Pase

0
ST-Pase - SĐK VN-18183-14 - Thuốc khác. ST-Pase Bột đông khô pha tiêm tĩnh mạch - Streptokinase 1500000 IU

Suntopirol 25

0
Suntopirol 25 - SĐK VN-18099-14 - Thuốc khác. Suntopirol 25 Viên nén bao phim - Topiramate 25mg

Suntopirol 50

0
Suntopirol 50 - SĐK VN-18100-14 - Thuốc khác. Suntopirol 50 Viên nén bao phim - Topiramate 50mg

Sutent

0
Sutent - SĐK VN-18043-14 - Thuốc khác. Sutent Viên nang cứng - Sunitinib (dưới dạng sunitinib malate) 12,5mg

Tadaxan

0
Tadaxan - SĐK VD-21474-14 - Thuốc khác. Tadaxan Viên nén (màu xanh) - Dexamethason 0,5 mg

Tadaxan

0
Tadaxan - SĐK VD-21475-14 - Thuốc khác. Tadaxan Viên nén (màu cam) - Dexamethason 0,5 mg

Tadaxan

0
Tadaxan - SĐK VD-21476-14 - Thuốc khác. Tadaxan Viên nén (màu xanh lá) - Dexamethason 0,5 mg

Tanalocet

0
Tanalocet - SĐK VD-21170-14 - Thuốc khác. Tanalocet Viên nén bao phim - Levocetirizin hydroclorid 5mg

Tanegonin 500 mg

0
Tanegonin 500 mg - SĐK VD-20425-14 - Thuốc khác. Tanegonin 500 mg Viên nén - N-Acetyl- DL-Leucin 500mg

Tang bạch bì

0
Tang bạch bì - SĐK VD-21389-14 - Thuốc khác. Tang bạch bì Dược liệu sấy khô - Vỏ rễ đã cạo lớp bần của cây dâu sấy khô