Danh sách

Vixicin 125

0
Vixicin 125 - SĐK VD-22344-15 - Thuốc khác. Vixicin 125 Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Azithromycin (dưới dạng Azithromycin Dihydrate) 125 mg/1,5g

Xuyên khung

0
Xuyên khung - SĐK VD-23069-15 - Thuốc khác. Xuyên khung Nguyên liệu làm thuốc - Xuyên khung

Xuyên Khung (phiến)

0
Xuyên Khung (phiến) - SĐK VD-23625-15 - Thuốc khác. Xuyên Khung (phiến) Nguyên liệu làm thuốc - Xuyên khung

Xylobalan Nasal Drop 0,05%

0
Xylobalan Nasal Drop 0,05% - SĐK VN-19543-15 - Thuốc khác. Xylobalan Nasal Drop 0,05% Dung dịch nhỏ mũi - XyIometazolin hydroolorid 0,5mg/ml

Zinc 10

0
Zinc 10 - SĐK VD-22801-15 - Thuốc khác. Zinc 10 Viên nén - Kẽm (dưới dạng kẽm gluconat) 10 mg

Zolafren

0
Zolafren - SĐK VN-19298-15 - Thuốc khác. Zolafren Viên nén - Olanzapin 10mg

Zolafren

0
Zolafren - SĐK VN-19299-15 - Thuốc khác. Zolafren Viên nén - Olanzapin 5mg

Acnes medical Cream

0
Acnes medical Cream - SĐK VD-21788-14 - Thuốc khác. Acnes medical Cream Kem bôi da - Mỗi 18 gam chứa Sulfur 540mg; Resorcin 360mg; Tocopherol acetate 90mg; Glycyrrhetinic acid 54mg

Adhema

0
Adhema - SĐK VD-21885-14 - Thuốc khác. Adhema Viên nang cứng - Sắt II fumarat 200mg; Acid folic 1mg

Adrim 50mg/25ml

0
Adrim 50mg/25ml - SĐK VN-18304-14 - Thuốc khác. Adrim 50mg/25ml Dung dịch tiêm truyền - Doxorubicin hydrochloride 2mg/ml