Trang chủ 2020
Danh sách
Spiramycin 1.5M
Spiramycin 1.5M - SĐK VD-22701-15 - Thuốc khác. Spiramycin 1.5M Viên nén bao phim - Spiramycin 1.500.000 IU
Spiramycin 750.000 I.U
Spiramycin 750.000 I.U - SĐK VD-23319-15 - Thuốc khác. Spiramycin 750.000 I.U Thuốc bột uống - Mỗi gói chứa Spiramycin 750.000 IU
Spydmax 0.75 M.IU
Spydmax 0.75 M.IU - SĐK VD-22929-15 - Thuốc khác. Spydmax 0.75 M.IU Thuốc bột uống - Mỗi gói chứa Spiramycin 750.000 IU
Spydmax 1.5 M.IU
Spydmax 1.5 M.IU - SĐK VD-22930-15 - Thuốc khác. Spydmax 1.5 M.IU Thuốc bột uống - Mỗi gói chứa Spiramycin 1.500.000 IU
Sterile Potassium Chloride Concentrate 14.9%
Sterile Potassium Chloride Concentrate 14.9% - SĐK VN-18766-15 - Thuốc khác. Sterile Potassium Chloride Concentrate 14.9% Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền - Kali chloride 1,49g/10ml (14,9%)
Sữa ong chúa
Sữa ong chúa - SĐK VD-23809-15 - Thuốc khác. Sữa ong chúa Viên ngậm - Sữa ong chúa tương đương protein toàn phần 2,8 mg
Sutent
Sutent - SĐK VN-18772-15 - Thuốc khác. Sutent Viên nang cứng - Sunitinib (dưới dạng sunitinib malate) 25mg
Sutent
Sutent - SĐK VN-18773-15 - Thuốc khác. Sutent Viên nang cứng - Sunitinib (dưới dạng sunitinib malate) 50mg
Suxathepharm
Suxathepharm - SĐK VD-23787-15 - Thuốc khác. Suxathepharm Dung dịch tiêm - Suxamethonium clorid 100mg/2ml
Quế chi
Quế chi - SĐK VD-23067-15 - Thuốc khác. Quế chi Nguyên liệu làm thuốc - Quế chi