Danh sách

Quế chi

0
Quế chi - SĐK VD-22557-15 - Thuốc khác. Quế chi Nguyên liệu làm thuốc - Quế chi

Quế nhục

0
Quế nhục - SĐK VD-23068-15 - Thuốc khác. Quế nhục Nguyên liệu làm thuốc - Quế nhục

Reamberin

0
Reamberin - SĐK VN-19527-15 - Thuốc khác. Reamberin Dung dịch truyền tĩnh mạch - Meglumin sodium succinate 6g; tương đương Succinic acid 2,11g; Meglumine 3,49g

Recarb-50

0
Recarb-50 - SĐK VN-19281-15 - Thuốc khác. Recarb-50 Viên nén bao phim - Acarbose 50mg

Refresh Plus

0
Refresh Plus - SĐK VN-18983-15 - Thuốc khác. Refresh Plus Dung dịch nhỏ mắt - Carboxymethylcellulose natri 0,5%w/v

Rexoven 25

0
Rexoven 25 - SĐK VD-22519-15 - Thuốc khác. Rexoven 25 Dung dịch tiêm - Rocuronium bromide 25mg/2,5ml

Rexoven 50

0
Rexoven 50 - SĐK VD-22520-15 - Thuốc khác. Rexoven 50 Dung dịch tiêm - Rocuronium bromide 50mg/5ml

Robnadol

0
Robnadol - SĐK VD-24056-15 - Thuốc khác. Robnadol Viên nén bao phim - Paracetamol 500 mg

Rovagi 0,75

0
Rovagi 0,75 - SĐK VD-22798-15 - Thuốc khác. Rovagi 0,75 Thuốc cốm - Mỗi gói chứa Spiramycin 750.000 IU

Sagotifed

0
Sagotifed - SĐK VD-23297-15 - Thuốc khác. Sagotifed Viên nén - Phenylephrin HCl 10 mg; Triprolidin HCl 2,5 mg