Danh sách

Nang Gelatin rỗng size 0

0
Nang Gelatin rỗng size 0 - SĐK VD-23520-15 - Thuốc khác. Nang Gelatin rỗng size 0 Nguyên liệu làm thuốc - Gelatin 92,198 mg

Nang Gelatin rỗng size 00

0
Nang Gelatin rỗng size 00 - SĐK VD-23521-15 - Thuốc khác. Nang Gelatin rỗng size 00 Nguyên liệu làm thuốc - Gelatin 116,169 mg

Nang Gelatin rỗng size 2

0
Nang Gelatin rỗng size 2 - SĐK VD-23522-15 - Thuốc khác. Nang Gelatin rỗng size 2 Nguyên liệu làm thuốc - Gelatin 59,007 mg

Nang Gelatin rỗng size 3

0
Nang Gelatin rỗng size 3 - SĐK VD-23523-15 - Thuốc khác. Nang Gelatin rỗng size 3 Nguyên liệu làm thuốc - Gelatin 47,021 mg

Nang Gelatin rỗng size 4

0
Nang Gelatin rỗng size 4 - SĐK VD-23524-15 - Thuốc khác. Nang Gelatin rỗng size 4 Nguyên liệu làm thuốc - Gelatin 35,957 mg

Natacina

0
Natacina - SĐK VD-23039-15 - Thuốc khác. Natacina Viên nén đặt âm đạo - Natamycin 25mg

Natri clorid 0,9%

0
Natri clorid 0,9% - SĐK VD-23525-15 - Thuốc khác. Natri clorid 0,9% Dung dịch nhỏ mũi - Mỗi 10 ml chứa Natri clorid 90mg

Neo-Ferro-Folgamma

0
Neo-Ferro-Folgamma - SĐK VN-18973-15 - Thuốc khác. Neo-Ferro-Folgamma Viên nén bao phim tan trong ruột - Sắt (dưới dạng sắt (II) sulfat 114mg) 37mg; Acid Folic 1,8mg

Neuceris

0
Neuceris - SĐK VD-22728-15 - Thuốc khác. Neuceris Viên nén bao phim - Nicergolin 10 mg

Ngưu Tất (phiến)

0
Ngưu Tất (phiến) - SĐK VD-23619-15 - Thuốc khác. Ngưu Tất (phiến) Nguyên liệu làm thuốc - Ngưu tất