Trang chủ 2020
Danh sách
Nhân trần
Nhân trần - SĐK VD-23707-15 - Thuốc khác. Nhân trần Nguyên liệu làm thuốc - Nhân trần
Niczen
Niczen - SĐK VD-23951-15 - Thuốc khác. Niczen Viên nén - ThiabendazoI 500 mg
Niglyvid
Niglyvid - SĐK VN-18846-15 - Thuốc khác. Niglyvid Dung dịch tiêm - Glyceryi trinitrat 10mg
Nikethamide Kabi 25%
Nikethamide Kabi 25% - SĐK VD-23171-15 - Thuốc khác. Nikethamide Kabi 25% Dung dịch tiêm - Nikethamid 250mg/1ml
Noigel suspension 15ml
Noigel suspension 15ml - SĐK VN-19088-15 - Thuốc khác. Noigel suspension 15ml Hỗn dịch uống - Magnesi Aluminosilicat 1g
NoniDHG
NoniDHG - SĐK VD-23469-15 - Thuốc khác. NoniDHG Viên nén bao phim - Cao khô trái nhàu (tương đương 2g trái nhàu khô) 200 mg
Norepine 1mg/ml
Norepine 1mg/ml - SĐK VN-18853-15 - Thuốc khác. Norepine 1mg/ml Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền - Norepinephrin (dưới dạng Norepinephrin bitartrat) 1mg/ml
Notired
Notired - SĐK VD-22621-15 - Thuốc khác. Notired Dung dịch uống - Mỗi 10 ml chứa Magnesi gluconat 426mg; Calci glycerophosphat 456mg
Novocain 3%
Novocain 3% - SĐK VD-23766-15 - Thuốc khác. Novocain 3% Dung dịch thuốc tiêm - Procain HCl 60mg/2ml
Medovastin 10
Medovastin 10 - SĐK VN-18699-15 - Thuốc khác. Medovastin 10 Viên nén bao phim - Simvastatin 10 mg