Danh sách

Nhân trần

0
Nhân trần - SĐK VD-23707-15 - Thuốc khác. Nhân trần Nguyên liệu làm thuốc - Nhân trần

Niczen

0
Niczen - SĐK VD-23951-15 - Thuốc khác. Niczen Viên nén - ThiabendazoI 500 mg

Niglyvid

0
Niglyvid - SĐK VN-18846-15 - Thuốc khác. Niglyvid Dung dịch tiêm - Glyceryi trinitrat 10mg

Nikethamide Kabi 25%

0
Nikethamide Kabi 25% - SĐK VD-23171-15 - Thuốc khác. Nikethamide Kabi 25% Dung dịch tiêm - Nikethamid 250mg/1ml

Noigel suspension 15ml

0
Noigel suspension 15ml - SĐK VN-19088-15 - Thuốc khác. Noigel suspension 15ml Hỗn dịch uống - Magnesi Aluminosilicat 1g

NoniDHG

0
NoniDHG - SĐK VD-23469-15 - Thuốc khác. NoniDHG Viên nén bao phim - Cao khô trái nhàu (tương đương 2g trái nhàu khô) 200 mg

Norepine 1mg/ml

0
Norepine 1mg/ml - SĐK VN-18853-15 - Thuốc khác. Norepine 1mg/ml Dung dịch đậm đặc để pha dịch truyền - Norepinephrin (dưới dạng Norepinephrin bitartrat) 1mg/ml

Notired

0
Notired - SĐK VD-22621-15 - Thuốc khác. Notired Dung dịch uống - Mỗi 10 ml chứa Magnesi gluconat 426mg; Calci glycerophosphat 456mg

Novocain 3%

0
Novocain 3% - SĐK VD-23766-15 - Thuốc khác. Novocain 3% Dung dịch thuốc tiêm - Procain HCl 60mg/2ml

Medovastin 10

0
Medovastin 10 - SĐK VN-18699-15 - Thuốc khác. Medovastin 10 Viên nén bao phim - Simvastatin 10 mg